NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0852391991
Mã số thuế5400526780
Tên viết tắtSUNQ VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếSUNQ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:57:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
8299
5225
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0886682999
Mã số thuế0901096441
Tên viết tắtDAIAN PTI
Tên quốc tếDAI AN PRODUCTINON AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG QUÝ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:24:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
4610
1812
5225
1811
5210
6810
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1702
1074
1075
1080
1079
1062
6820
4933
1061
Phone0603 91 96 96
Mã số thuế6101196649
Tên viết tắtBIOPHAP
Tên quốc tếBIOPHAP COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH ĐINH HÀ GIANG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:26:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
1812
9610
6399
8559
7490
9412
9499
0162
6209
8299
8291
0240
9639
0163
0161
7410
7500
9329
1811
0220
0311
0312
7120
6810
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1103
1077
1076
1040
1104
1102
1629
1200
1080
1079
1062
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Phone0932 138 946
Mã số thuế5801468649
Người đại diệnGIANG TRƯỜNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:29:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0962498299
Mã số thuế5801459965
Tên quốc tếBAO THI AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU ĐẮC TUỆ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:45:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4789
4799
4719
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8299
0163
5610
1073
1077
1071
1076
1075
8230
0121
0118
4933
Phone0862 310 568
Mã số thuế5801235122
Người đại diệnVŨ VĂN BA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4799
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7710
5590
4610
5510
5630
0162
5221
5222
0163
0161
0810
0891
0893
0892
5210
0131
0132
1077
1076
2012
1079
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
0164
Phone02143837468 0982535
Mã số thuế5300345780
Người đại diệnVŨ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4722
4772
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
4610
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0132
7310
1623
1701
1077
1076
1622
1702
1520
1621
2023
2012
2029
1629
1080
1062
1512
1511
0121
0126
0127
0129
0122
0118
0210
0150
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
0164
Phone0974339669
Mã số thuế2902111801
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN MAI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2021-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:56:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4791
4783
4784
4772
4764
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
1101
5590
1610
5621
7830
7911
5629
7990
8110
5510
5630
7912
4330
5229
5225
0240
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
3600
4321
4329
5610
4311
1623
1077
2511
1076
2731
2732
3511
2750
1622
1104
2811
3100
1621
2420
2829
2710
2720
2640
1629
2410
2733
2740
2790
1080
1079
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0232
3512
6820
4933
4912
5022
5120
4932
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0905 234 205
Mã số thuế4001222316
Người đại diệnTRẦN QUANG THIỆN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-16 20:47:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4721
4711
4722
4772
5224
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
5225
5223
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
1077
1076
3511
2750
1622
1621
3520
1629
2733
2740
2790
1080
1079
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164