NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0972710707
Mã số thuế6001671241
Tên viết tắtPRESTIGE LUWAK COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếPRESTIGE LUWAK COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2019-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:49:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế5901127378
Tên viết tắtCTY TNHH MTV BIGCAFE
Người đại diệnVŨ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2019-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:13:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0933113710
Mã số thuế0315723203
Tên viết tắtVINA FOOD GROUP JSC
Tên quốc tếVINA FOOD GROUP PRODUCTION FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN RIN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:50:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế3702797871
Người đại diệnNGUYỄN GIANG CHÂU
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2019-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-15 19:08:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4723
4789
4721
4781
4512
4722
4772
4541
7730
7710
4312
1610
5630
4330
6622
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1077
1709
1622
1104
1702
3100
1621
1075
2023
1629
1079
1062
6820
4222
4221
4299
4101
4102
Phone0914200101
Mã số thuế4201839586
Tên viết tắtKPC CORP.
Tên quốc tếKPC INVESTMENT TRADING CORPORATION COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2019-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:53:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4652
4632
4723
4741
4791
4742
4722
1050
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
6810
4321
7212
7214
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1075
1079
0126
0127
3512
6820
4221
Mã số thuế0107429426
Tên viết tắtCOTERO CO., LTD
Tên quốc tếCOTERO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN Á ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:55:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4632
4723
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
4610
5629
5630
8299
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2825
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0150
1061
Phone0915923377
Mã số thuế3502487960
Tên viết tắtQUANG AI CO., LTD
Tên quốc tếQUANG AI COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2022-11-08
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:10:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0938895550
Mã số thuế0315301032
Tên viết tắtDOANH NHAN COFFEE JSC
Tên quốc tếDOANH NHAN COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THANH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:00:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0983875777
Mã số thuế4601591467
Người đại diệnTRẦN XUÂN KHỞI
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2022-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-08 22:03:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4632
4663
4759
4752
4312
1610
4330
8299
4390
3600
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1077
1076
1622
1702
1621
2012
1629
1080
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821