NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Mã số thuế0314522060
Người đại diệnTRẦN DUY ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:28:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4722
7730
4312
5629
8292
1812
5630
2592
4330
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
1077
1076
1622
3100
1621
1629
1079
3312
6820
4933
4101
4102
1061
Phone0838563333-0838564
Mã số thuế0305625990-001
Người đại diệnLâm Vĩ Hùng
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2009-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:35:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4511
4641
4663
4773
4512
4742
4541
0144
0141
4312
4610
8292
5510
5630
7912
8512
8511
8521
8522
8523
0163
5920
6619
9200
5210
6810
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1077
1104
3100
3290
3091
1629
2220
1079
3092
3811
8230
0121
0210
6820
4299
Phone0393379919
Mã số thuế0104444049
Tên viết tắtKTM COMPANY LIMITED
Tên quốc tếGENERAL TRADING AND BUSINESS KTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2010-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:09:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8560
8110
5630
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7320
4311
2680
2814
1077
2511
2816
1076
2593
2731
2732
3511
2750
1104
2811
2652
2818
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2720
2640
2029
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0422126974
Mã số thuế2500261765
Tên viết tắtTDR CO.,LTD
Tên quốc tếTAN DO REFRESHING WATER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ DIỆU
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2006-10-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:17:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0107249769
Tên viết tắtNTEA GROUP.,JSC
Tên quốc tếNTEA VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM CƯỜNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:31:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4512
4761
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0141
1050
1030
7730
7710
6022
5590
5621
7911
4513
4610
8531
8292
8211
8560
5630
9610
2592
8559
8551
8552
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
9000
6190
6120
6130
4390
1811
0891
0710
5210
6810
4322
4329
1410
0322
7310
1701
1077
1076
1104
2821
2023
2910
1629
2920
1080
1079
2021
2100
1430
2392
2394
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0113
0112
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
Mã số thuế0107323941
Tên viết tắtDUONG HOANG MINH IIT CO., LTD
Tên quốc tếDUONG HOANG MINH INVESTMENT AND INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:50:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01669237926
Mã số thuế0108331920
Tên viết tắtDONG BAEK CONSTRUCTION AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếDONG BAEK CONSTRUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:04:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4641
4663
4752
4782
4771
4772
1050
1030
1010
1020
4312
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1629
1079
1062
Phone0829539803
Mã số thuế0108441401
Tên viết tắtTRAN THONG VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN THONG VIETNAM TRADE SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THỐNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:40:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4511
4773
4741
4512
4751
4541
4530
4520
2396
1050
4312
4513
4610
8130
8211
2592
4330
8299
7410
4390
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
8219
2591
2680
2395
2814
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
1072
2011
2610
2815
2813
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2720
2391
2640
2220
2022
2733
2740
2790
2812
2630
2670
1080
2021
1062
2392
2394
3530
3311
9524
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0967461690
Mã số thuế0109635230
Tên viết tắtTH ANCHICO CO.,LTD
Tên quốc tếTH ANCHICO LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI NGÂN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:15:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4774
4789
4781
4741
4512
9631
4312
1101
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8790
7490
8610
6209
8299
5221
6619
7110
9000
7410
7020
9329
4390
3600
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7213
7320
5610
4311
1103
1073
1077
1071
1399
1076
1104
1072
1392
1074
1075
1102
3250
1079
2100
1430
3314
9521
3830
3700
3812
3811
8230
0128
0119
6202
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
5820