NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Mã số thuế0314232763
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG MAI NGHI
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-02-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
1030
4312
4610
5510
4330
9312
9311
9321
8299
7110
9000
9329
4390
4329
4311
1077
1076
1621
2012
1629
2220
1910
3250
1080
1079
1312
2394
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0933745176
Mã số thuế0312692885
Tên viết tắtDAI VIET TIN CO.,LTD
Tên quốc tếDAI VIET TIN CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH CHÂU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:07:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4789
4773
4530
4520
5224
0145
1050
1010
7730
7710
4312
7830
4610
8130
8292
3011
2592
4330
1313
6492
5229
8299
6619
7110
7410
7020
1811
0220
0311
0510
0520
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
1077
2511
1076
1702
3290
2420
2220
2410
1311
1080
1312
2394
3312
3315
3811
0121
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
3821
Phone0986854506
Mã số thuế0315149677
Tên viết tắtVINABIOMUSH
Tên quốc tếVIET NAM BIOLOGICAL MUSHROOM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2018-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:06:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903022352
Mã số thuế0316920959
Tên viết tắtSYÈM CO., LTD
Tên quốc tếSYÈM COMPANY LIMED
Người đại diệnWHITE SCOTT CHRISTOPHERNEWTON TROY THOMAS
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:24:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
5629
8560
5912
7110
7420
5911
7410
7020
1073
1077
1071
1076
1072
1075
1079
1062
6202
Phone0763184443
Mã số thuế0316776705
Tên viết tắtSMPLE CO.,LTD
Tên quốc tếSMPLE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:16:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903095612
Mã số thuế0314673119
Tên viết tắtMT SERVICES
Tên quốc tếMT SOLUTIONS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thụy Mỹ Tiên
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:10:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4759
4721
4711
4722
4772
4530
4610
8292
5630
7490
6209
6201
7310
1077
1079
6202
6311
Phone028 5445 2841- 42-43
Mã số thuế0305395391
Tên quốc tếLONG PHAN PRODUCE - TRADING - SERVICES CO.,LTD
Người đại diệnPHAN VĂN QUẾ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:51:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
4330
1313
0162
5229
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0899
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1392
1074
1075
2013
1102
2211
1629
1200
1420
1311
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3830
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0914186281
Mã số thuế0316651336
Tên quốc tếMKC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:47:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903 377 990
Mã số thuế0313700112
Người đại diệnNGUYỄN THANH LAM
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:32:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4520
5224
5310
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5621
5629
7990
8292
8211
1812
5630
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
8220
1811
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
1410
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1623
2395
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2211
2391
2393
2219
2399
1420
2220
1080
1079
2310
1062
1430
2392
2394
8230
0150
6820
4933
4932
4931
4212
4211
4101
1061
Phone0889090168
Mã số thuế0401832566
Tên viết tắtYAHAA COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếYAHAA COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:27:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4711
4741
4722
7730
4312
6312
4610
8211
1812
5510
5630
4330
7490
7110
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1076
1072
1075
2023
3700
6202
6820
4933
4222
4229
4221
4299
4291
4101
4102
6311
3900
5820