NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0975307604
Mã số thuế3702978275
Người đại diệnTRẦN ĐỨC SƠN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4711
4761
4772
4312
7830
8292
8560
2592
4330
7490
7810
5229
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1077
3290
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02362233999
Mã số thuế0402104023
Người đại diệnNGÔ THANH CẢ
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:42:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4719
4741
4742
4722
4543
4542
4520
7730
5630
8559
4330
6209
7410
6110
4321
4329
1077
3312
9511
3319
9512
9521
6202
4212
4211
4101
4102
6311
Phone0976527779
Mã số thuế3603818520
Tên viết tắtMHPL VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếMHPL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THÁI HỒNG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:59:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948910898
Mã số thuế3603051497
Người đại diệnPHẠM NGỌC KHẢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:54:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988777531
Mã số thuế0202090905
Tên viết tắtWENNAM CO.,LTD
Tên quốc tếWENNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH LIÊM
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4791
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8020
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
7490
9312
9311
9321
7810
7010
0162
0163
0161
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
7020
9329
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0322
7310
1077
1080
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4101
4102
0164
5820
Phone9581104/0904130670
Mã số thuế0101518013
Tên viết tắtSKK CO., LTD
Tên quốc tếSKK TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2004-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:37:25
Tên ngành nghề
4633
1050
1030
1010
1020
7730
7710
2431
2592
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0231
3600
7120
4322
4321
3320
7212
7214
7213
4311
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2394
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0124
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0862217989
Mã số thuế0109738211
Tên viết tắtUNG HOA KHANH MINH CO.,LTD
Tên quốc tếUNG HOA KHANH MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHỊ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2021-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:04:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Mã số thuế0106883281
Tên viết tắtMINH TIEN SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếMINH TIEN SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU NGUYỆT ÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4781
4741
4761
4753
4772
4751
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7820
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
2592
7010
8299
5225
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
7120
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8219
1073
1077
1071
1076
1040
2750
1072
3100
1074
2710
1075
2220
2790
1079
1062
9524
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
5820
Phone0961256686
Mã số thuế0109623066
Tên quốc tếVIET NATURAL AGRICULTURAL PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH TUẤN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:34:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0866 881 899
Mã số thuế0109704131
Tên viết tắtHANUTI .,JSC
Tên quốc tếHAT DUONG WORLD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI NGỌC THANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:30:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4785
4719
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
7490
0240
7020
0220
0231
0311
0312
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
3900
3822
3821