NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0942728998
Mã số thuế1602146752
Tên viết tắtT&T LAND BINH KHANH
Tên quốc tếT&T LAND BINH KHANH LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN QUỐC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:06:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0931503105
Mã số thuế5100487234
Tên viết tắtVBC JSC
Tên quốc tếTRIANGAM MACH FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Hải An
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2021-08-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:35:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0163
5913
5911
7212
7214
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
2023
1102
2029
1079
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0111
0112
0118
1061
0164
5813
Phone096 6789 868
Mã số thuế2601056829
Tên viết tắtGIA BAO PHU THO CO.,LTD
Tên quốc tếGIA BAO PHU THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:12:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4759
1020
4312
1610
7911
5510
7912
4330
0990
9329
0899
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1623
1077
1076
1622
1621
1629
1079
1062
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone(0274) 3765080
Mã số thuế3701674556
Tên viết tắtSCV
Tên quốc tếSUPER COFFEEMIX VIET NAM LTD
Người đại diệnANTONI VESELINOV TOTEV
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2008-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:18:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363 937935
Mã số thuế0401833344
Tên viết tắtMINH NHAT TRAN CO., LTD
Tên quốc tếMINH NHAT TRAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:51:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4634
4632
4663
4773
4711
4722
7710
5621
7911
5629
5510
5630
9610
7912
5229
9639
4322
5610
1077
8230
4933
4932
Phone0902350802
Mã số thuế3603804831
Người đại diệnCAO VĂN DƯ
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:02:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
1050
1030
1010
1020
8610
8710
8620
8692
8691
8699
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
3250
1079
1062
0128
0119
4933
1061
Phone0989701276
Mã số thuế3602367755
Tên viết tắtAPT CO., LTD
Tên quốc tếAN PHAT THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀNG TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:01:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989860338
Mã số thuế0202108052
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:30:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4759
4711
4781
4722
5224
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5222
0163
7110
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
5021
4101
4102
1061
Phone096 936 9698
Mã số thuế0109632310
Tên viết tắtTH TRASECO
Tên quốc tếTH NHAT ANH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:28:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1410
7320
0131
0132
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2029
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0912913268
Mã số thuế0109708520
Người đại diệnLƯU NGỌC HUY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2021-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:56:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4652
4632
4690
4663
4741
7710
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1077
2640
2651
2630
3312
8230
4933
4229
4101
4102