NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0934 595 502
Mã số thuế5801505876
Tên viết tắtMTHOMEASIA
Tên quốc tếMATHNAM HOME ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 11:14:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4722
1030
5590
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8559
7490
5229
8299
5225
5222
7020
5210
7120
1410
1623
1077
1394
1399
1076
3100
1392
3290
2393
1629
1393
1079
1430
1391
8230
4933
Phone0888990007
Mã số thuế6400450815
Tên viết tắtAN FARM TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếAN FARM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-05 17:57:46
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4781
4722
1030
7911
7990
8292
5510
7912
0163
6810
0131
0132
1077
1076
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0112
0210
6820
1061
Phone082 8310931
Mã số thuế6001757033
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH XƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 08:57:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
0144
0141
1030
7730
7710
4312
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0322
4311
1077
3511
2012
2021
0126
0123
0128
0119
0124
0111
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3821
Phone0943 867 007
Mã số thuế6001759168
Người đại diệnLÊ TRỌNG THỦY
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 16:40:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4690
4663
4799
4719
4741
4791
7721
7710
5621
7820
7830
7911
5629
8560
5510
5630
9610
8559
8551
8552
8790
7490
7810
8299
5225
8220
9639
8890
6419
7020
6110
9329
5210
6810
7320
5610
7310
1077
9511
8230
6820
4933
8121
6311
Mã số thuế0109072997
Tên viết tắtTHIEN DUOC JSC
Tên quốc tếTHIEN DUOC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN HÀ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2020-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:41:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
7490
8299
0163
0161
7120
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
1102
2029
1079
2100
1062
0128
0119
1061
Phone0908278927
Mã số thuế3502424311
Tên quốc tếTBT INVESTMENT GROUP CORPORATION
Người đại diệnPHAN KỲ TRUNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2020-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-14 04:26:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1101
0162
5221
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0936086357
Mã số thuế0108190469
Tên viết tắtPHUC THO INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếPHUC THO INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7730
1101
1610
5621
7911
5629
7990
8292
5630
9610
7912
9620
1313
0162
8299
0240
9639
9633
9632
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
1074
1075
2023
1102
1629
1311
1080
1079
1062
1312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Emailsapalegendcoffee@gmail.com
Phone0985613959
Mã số thuế0110210560
Tên quốc tếSAPA LEGEND COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2022-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-06 13:00:36
Phone0905535228
Mã số thuế0316271221
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV DL TRẦN VŨ GIA
Tên quốc tếTRAN VU GIA TRAVEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HUYỀN VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 04:07:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916469686
Mã số thuế5901146250
Tên viết tắtDUC TRI GL CO., LTD
Tên quốc tếDUC TRI GIA LAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2020-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:49:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4723
4719
4791
4722
4530
4520
1030
4312
4330
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
2790
1080
1079
1062
3512
4229
4299
4101
4102
1061