NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0983799468
Mã số thuế2803192630
Tên quốc tếTHT AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-09-18
Thay đổi giấy phép2025-10-28T17:06:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
4610
5629
5510
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0314786786
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LƯƠNG GIA KINH BẮC
Người đại diệnLƯƠNG DUY NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:02:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế6001796441
Người đại diệnPHẠM QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-06-25
Thay đổi giấy phép2025-10-30T11:54:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4773
5224
0146
7710
5225
0163
0891
5210
0131
0132
1077
2012
1080
1079
1062
0210
4933
1061
Phone0915759326
Mã số thuế4500648893
Tên viết tắtCORDYFOOD NINH THUAN.,JSC
Tên quốc tếCORDYCEPS FOOD NINH THUAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH XUÂN TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:53:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972746369
Mã số thuế5600354930
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TM BIÊN LIÊN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2025-08-12
Thay đổi giấy phép2025-10-29T10:42:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4784
4312
4330
4390
4321
4329
4311
1077
0121
0126
0119
0129
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0919164647
Mã số thuế2400410445
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2008-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:12:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4690
4663
4759
4752
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
8730
8610
8710
8620
8692
7110
6920
7020
6110
6120
6130
4390
8691
8699
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1072
1520
1621
1392
2821
1074
1075
2012
1629
1420
2220
1311
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3811
1511
6820
4933
4922
4921
4911
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
1061
3821
Phone0329820018
Mã số thuế0111105287
Tên viết tắtTHANH HUONG CEREAL TRADING
Tên quốc tếTHANH HUONG CEREAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-23
Thay đổi giấy phép2025-10-30T09:55:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1020
7730
5621
4610
8292
5630
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
2591
1073
1077
1071
1076
2593
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
3311
3312
0232
0210
4933
4932
1061
0164
Phone0947076999
Mã số thuế1801694464
Tên quốc tếCTY TNHH XNK DP BẢO NGỌC
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-16 14:46:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
7730
1101
5510
5630
5210
5610
1103
1073
1077
1104
1102
1079
1062
4933
Phone0911879079 - 0919779
Mã số thuế6101297774
Tên viết tắtLONGNHICOSA
Tên quốc tếLONG NHI COSA SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỤC UYỂN NHI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-05-27
Thay đổi giấy phép2025-10-15T02:08:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4783
4784
4763
4722
4772
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5590
5621
4610
5629
5630
0162
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
1061
0164
Mã số thuế1800348038
Tên viết tắtADC CO.,LTD.
Tên quốc tếALLIED DEVELOPMENT COMPANY.
Người đại diệnĐoàn Tấn Quan
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập1999-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:00:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
4513
4610
8292
5630
3011
9620
7490
9312
0162
0163
0161
7110
7020
0892
5210
7120
6810
1410
7214
5610
0131
0132
0321
0322
2395
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
3290
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2220
1080
1079
2021
2100
1062
2392
2394
0126
0123
0128
0111
0118
0210
4933
5022
4931
8121
8129
1061
0164