NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0912221566
Mã số thuế0108218562
Tên viết tắtQUANG QUAN TASIN CO., LTD
Tên quốc tếQUANG QUAN TRADING AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4663
4759
4752
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8130
8292
5630
8559
9620
4330
7810
8299
9639
9700
4322
4321
5610
4311
1073
1077
1076
1040
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02485882929
Mã số thuế0107506078
Tên quốc tếHUNG THINH CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNGHOÀNG DUY TIẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:18:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4719
4721
4711
4781
4512
4791
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4329
3320
6201
1410
7320
5610
8219
7310
2591
1701
1077
1071
2593
1702
1520
3100
1392
2826
2829
2817
1075
2013
2219
2220
1430
1512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3315
8230
6202
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
Phone02432006058
Mã số thuế0105346654
Tên quốc tếA AU DESIGN CONSULTING - INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:50:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4512
4742
4543
4530
4542
4520
9631
4312
5320
1610
4610
8533
8531
8532
5510
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
0910
8299
9633
9632
7110
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1073
1077
1076
1621
3520
1075
1079
0232
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902270112
Mã số thuế0106624463
Tên viết tắtSMART AD JSC
Tên quốc tếSMART AD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4651
4652
4723
4721
4741
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
8533
8531
8532
5629
8560
1812
6209
5912
7420
5911
7410
7020
1811
4321
3320
6201
7214
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9511
9512
8230
6202
1061
6311
5820
Phone0934552638
Mã số thuế0109720292
Tên viết tắtCOFFEE & TEA VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếCOFFEE & TEA VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:46:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4632
4759
4722
7730
5621
8531
5629
8292
5630
8299
3320
5610
1077
1076
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0126
0127
Phone0982118869
Mã số thuế0101968213
Tên viết tắtCÔNG TY THỰC PHẨM HỮU CƠ HÀ NỘI
Tên quốc tếHA NOI ORGANIC FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2006-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:22:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5630
9610
8559
8551
8552
1313
9311
8299
9000
9319
0510
0520
1410
5610
1103
1073
1077
1071
1394
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1102
1420
1311
1393
1079
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
1061
Phone02473070688
Mã số thuế0102954213
Tên viết tắtVNB TRADE INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếVNB TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:00:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4651
4652
4632
4690
4723
4719
4721
4741
4791
4742
4722
1030
1010
1020
6312
5629
8211
8560
8110
5630
7490
6209
8299
5912
1811
6201
7320
5610
8219
7310
1077
1076
1079
1820
3312
9511
3313
8230
6202
6311
5820
Phone0906757000
Mã số thuế0108344542
Tên quốc tếHOANG HUY GROUP INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DUYÊN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:59:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4789
4799
4719
4711
4722
4772
1050
6312
5621
4610
5629
8292
5630
8559
8299
5912
6619
7420
5913
5911
9000
7410
7020
5210
7320
5610
7310
1073
1077
2023
1079
1062
8230
4933
Mã số thuế0107917504
Tên viết tắtMAXTO.,JSC
Tên quốc tếMAXTO INDUSTRY AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hùng Khoa
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:26:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4723
4799
4791
4722
4772
7710
5621
4610
1812
5630
4330
8299
0240
0161
4390
1811
0722
0730
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
1077
1709
1104
1702
2220
1079
0210
6820
Phone02466525433
Mã số thuế0103029547
Tên quốc tếTAN HUNG THINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THIÊN THỊNH
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2008-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:05:28
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4771
4711
4741
4742
4772
4312
4610
8531
5629
5510
7912
8512
8511
8521
8522
4330
8299
4390
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1077
1076
2732
2750
1520
1392
2610
2023
2640
2733
2740
2790
1079
2100
1512
8230
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102