NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0915459308 - 0985851
Mã số thuế0901045260
Người đại diệnTẠ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:12:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4511
4632
4721
4711
4730
4512
4722
4520
1030
1010
4513
4610
5510
0163
0161
5210
5610
1077
1076
1040
1062
4933
1061
0164
Phone0988386886
Mã số thuế0900623007
Tên viết tắtDONG A .,LTD
Tên quốc tếDONG A WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRƯỜNG THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2010-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4541
1050
1030
1010
1020
1610
7911
7990
7912
8299
6810
1410
1073
1077
1071
1076
2593
1040
2750
1622
1072
1621
1074
1075
2640
1629
1420
2733
2790
1080
1079
1062
1430
4933
1061
Phone0917654286
Mã số thuế1702227067
Tên quốc tếCHACO SERVICES AND TRADING INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:09:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
8299
5210
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
8230
4933
Phone0942246226
Mã số thuế6101181804
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH Y THIÊN DI
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LUYỆN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:05:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
0170
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1104
1072
3100
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4229
4299
4101
1061
0164
Phone0976948381
Mã số thuế5801465983
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HOÀNG SƠN NĐ
Người đại diệnLƯƠNG VĂN BÁ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2021-06-08
Thay đổi giấy phép2022-02-24 00:25:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02633 947 888
Mã số thuế5801374542
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐẠI LỘC CHÂU
Người đại diệnCHÂU THANH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:36:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4722
1030
4312
8292
4330
4390
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1077
1709
1076
2012
1079
0118
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0971 247 986
Mã số thuế5801462051
Tên viết tắtAN DUNG LAM DONG CO.,LTD
Tên quốc tếAN DUNG LAM DONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TRÍ HÀO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:49:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1030
7730
7710
4610
5629
5630
0162
0163
0161
5210
6810
0131
0132
1077
1079
0121
0126
0119
0129
0118
0150
6820
4932
4931
Phone0263 3862344
Mã số thuế5800365520
Tên quốc tếPHONG SON LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HOA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2002-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:52:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918 677 771
Mã số thuế1101976417
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT XD TRỊNH GIA LA
Tên quốc tếTRINH GIA LA CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH TRÁC NHIÊN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:32:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4530
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
3011
3012
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1701
1077
1709
1076
1040
3511
1622
1702
3100
1621
2821
1629
2399
1910
2021
2100
1062
2394
3530
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0989121849
Mã số thuế2902110117
Tên viết tắtSOLA WOODS.,JSC
Tên quốc tếSOLA WOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2021-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:16:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4721
4711
4781
4784
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0220
5210
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
3100
1621
1074
1075
1629
1079
0210
0150
4933
5022
5012