NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0913589185
Mã số thuế4900877954
Tên viết tắtTRUNG HUNG TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG HUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÀ TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2021-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:31:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
1030
1010
1020
1610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0312
5210
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
2011
3290
1075
2012
1629
1080
2021
0232
8230
0210
0164
Mã số thuế4001318071
Tên quốc tếKHANG ANH DISTRIBUTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-10-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:33:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
8292
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0971959291
Mã số thuế0108501298
Tên quốc tếVINFARM ORGANIC AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:05:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4759
4721
4791
4722
4764
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
5629
8130
5630
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7410
7500
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
7212
7211
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1073
1077
1071
1076
1040
3240
1622
1104
1072
1074
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
2100
1062
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4101
4102
1061
0164
Phone0889196111
Mã số thuế6200130423
Tên viết tắtTAY BAC TV GROUP., JSC
Tên quốc tếTAY BAC TV GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THẮM
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-08-22
Thay đổi giấy phép2025-10-29T08:06:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
5590
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
0162
5229
5225
0240
0163
0161
5920
5912
5913
5911
6190
1811
0220
0231
5210
0131
0132
0170
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
5820
Phone0945351084
Mã số thuế0109610596
Tên viết tắtCFV
Tên quốc tếCFV VIET NAM CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ CAO CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 03:12:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4723
4721
4711
4724
4722
1050
1030
1010
1020
0311
0312
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
2013
1080
1079
2100
1062
3830
3811
0121
0117
0119
0118
0150
1061
3821
Mã số thuế0318334685-001
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-04
Thay đổi giấy phép2025-10-30T16:23:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4753
4722
1030
1010
1020
7820
7830
8020
9620
8010
7810
0321
0322
1077
2023
2029
1080
1079
8121
8129
Phone0907333394
Mã số thuế0316790146
Tên viết tắtVIE JSC
Tên quốc tếVIETCAFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐặng Vi Ngọc Hoàng
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-16 05:43:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437689346
Mã số thuế0102595740-020
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC TRỰC NINH
Người đại diệnLÊ THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-09-19
Thay đổi giấy phép2025-10-31T19:22:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0888913313
Mã số thuế0316831515
Tên quốc tếBUGA COFFEE VIET NAM TMSX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thanh Liêm
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-16 03:04:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0979122577
Mã số thuế2601097085
Tên viết tắtTHK VIETNAM PTS CO., LTD
Tên quốc tếTHK VIETNAM PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-09-27
Thay đổi giấy phép2025-10-28T09:13:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4722
1030
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5630
8299
4322
4321
3320
5610
1623
1077
1622
1702
2011
2819
2023
1629
2022
1079
2021
3311
3312
3314
3313
3319
9521
3315
3700
3812
3811
4933
4932
8121
8129
3821