NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Mã số thuế0313492462
Tên viết tắtDONG NGHI EXIM CO.,LTD
Tên quốc tếDONG NGHI EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THÙY DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:23:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908000564
Mã số thuế0309960943
Tên quốc tếMINH KHOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2010-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:48:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0978 959 782
Mã số thuế0314170524
Tên viết tắtDAI BA CO .,LTD
Tên quốc tếDAI BA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NỮ TÙNG THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2016-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:03:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
6312
1610
7911
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
4330
1313
9312
9311
9321
6209
5229
5225
5221
5222
5912
6619
7420
9000
9319
7410
7020
6110
6190
6120
4390
7120
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
8219
7310
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
3290
1074
1075
1420
2220
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
5820
Phone0966838438
Mã số thuế0316858147
Tên viết tắtSAVI SPICE
Tên quốc tếSAVI SPICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnALEXANDER RAPHAEL SALAMANCA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:57:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0924226904
Mã số thuế0316717065
Tên viết tắtDUC HUNG CAPITAL
Tên quốc tếDUC HUNG CAPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TUYẾT MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:11:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1077
1076
1072
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01216559506
Mã số thuế0314126081
Tên quốc tếSWEET WORLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:26:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02838868168
Mã số thuế0316947742
Tên viết tắtGREEN WORLD I.T CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN WORLD INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:26:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4542
4520
5224
1030
7729
7730
4312
5621
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8130
8292
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
5225
9000
7410
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1701
1073
1077
1702
3100
1392
3290
1075
2023
2220
3311
3312
3314
3313
3319
9512
9521
3315
8230
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0354727777
Mã số thuế0316808499
Tên viết tắtTRI KHANG NONG CO., LTD
Tên quốc tếTRI KHANG NONG HIGH TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:18:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84) 38112836
Mã số thuế0309529871
Tên viết tắtSGV TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếSAI GON VIET TRAVEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:51:56
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4781
4722
1050
1030
7710
7911
4610
8292
7912
8299
0163
0161
5210
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1075
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
1061
Mã số thuế3603450438
Tên viết tắtVIET SMILE DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếVIET SMILE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-07 12:26:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4711
4791
4722
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
6399
7490
7810
6209
5229
8299
7410
6190
7320
5610
7310
1077
1076
1104
3250
1079
6311
5820