NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0916645139
Mã số thuế6001756417
Tên quốc tếMARCH TRADING MANUFACTURING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailhdhmoscow@gmail.com
Phone0989432626
Mã số thuế0110342863
Tên viết tắtKRAVIN
Tên quốc tếKRAVIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TUẤN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4730
4791
4722
4772
5630
8299
1623
1077
1622
1621
2610
2620
2013
2211
2640
2219
1629
2630
9523
9524
9511
3313
9512
9521
9522
9529
Phone0931065779
Mã số thuế0317820643
Tên viết tắtDANH VY CO.,LTD
Tên quốc tếDANH VY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU THỊ LỘC DANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4751
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7721
7710
6312
5621
5629
8292
8551
8552
9620
7490
6209
8299
7110
9810
7410
6190
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
7310
1077
3230
3100
2610
2620
2640
2630
1391
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6202
4933
6311
5820
Phone0982253822
Mã số thuế0317801619
Tên viết tắtAPFC CO., LTD
Tên quốc tếAPFC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ KHẮC TÙNG LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-04-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4781
4753
4791
4783
4784
4772
4751
1050
1030
1010
1020
1610
5914
6209
5912
5911
6201
1410
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2731
2732
2750
1622
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2640
1420
1393
2733
2740
2790
2630
1079
2100
1430
1391
1512
1511
6202
5820
Emailecoenergyvietnam@gmail.com
Phone0945036789
Mã số thuế0901138846
Tên viết tắtTUNG MINH INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếTUNG MINH INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4719
4721
4711
4724
4753
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1101
1610
5621
5629
5630
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4322
4321
5610
0131
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
2710
1075
1102
1629
1079
1062
0121
0119
0150
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
EmailMedipharma.jsc@gmail.com
Phone0388331233
Mã số thuế0700871387
Tên viết tắtMEDIPHARMA PHARMACEUTICAL.,JSC
Tên quốc tếMEDIPHARMA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904158849
Mã số thuế0317789577
Tên viết tắtANZ IMPORT EXPORT SOLUTION CO., LTD
Tên quốc tếANZ IMPORT EXPORT SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
0163
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
4933
Phone02836222281
Mã số thuế0317791618
Tên viết tắtOTTIMO GROUP JAPANESE SWEET
Tên quốc tếOTTIMO GROUP JAPANESE SWEET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ KIM THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Ngày thành lập2023-04-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4791
4722
1050
5621
8533
8531
8532
5629
8292
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
4933
1061
Phone0987761528
Mã số thuế0110319790
Tên quốc tếVIETNAM IMPORT AND EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1101
1610
5621
5629
5630
5229
5225
5221
5222
5223
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
1629
1080
6820
4933
4912
Phone0829758297
Mã số thuế0110317088
Tên viết tắtFOOD DELI CO., LTD
Tên quốc tếFOOD DELI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1061