NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại Tìm thấy 72289
Phone0911 757 610
Mã số thuế0314185390
Tên viết tắtPHAM NGUYEN MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếPHAM NGUYEN MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:59:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02743800608
Mã số thuế3702652636
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH GC CK CX LANYU
Người đại diệnVŨ THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:35:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4530
7730
1610
2592
4330
5229
3600
5210
4322
4321
2511
1622
3100
1621
2610
2817
2023
2599
1629
2220
2022
3312
3314
4101
4102
Phone0983439999
Mã số thuế2400807296
Tên quốc tếOPEN99 BAC GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:41:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0918 81 55 77
Mã số thuế0313707598
Người đại diệnTRỊNH THỊ TỐ NỮ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:05:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
1030
7730
2592
4322
4321
4329
3320
1073
2511
2816
3290
2815
2825
2829
2821
2819
2513
2920
2651
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4101
Phone0966960062
Mã số thuế0106940028
Người đại diệnMAI VĂN THÁI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:24:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972102783
Mã số thuế2400798355
Tên viết tắtBAO ANH PM CO.,LTD
Tên quốc tếBAO ANH PROCESSING MECHANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỢI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:50:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0924396042
Mã số thuế0313562423
Tên viết tắtTAN SAN NHAT JSC
Tên quốc tếTAN SAN NHAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỚI SỸ HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:34:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
7730
7710
4312
4610
2592
4330
0240
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0321
0322
4311
7310
2511
03224
3100
3312
3314
0230
6820
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone02838512620
Mã số thuế3600196448
Tên quốc tếEMAX BUILDING INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH PHE
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2007-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:10:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4663
4759
4761
4722
4772
7710
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4322
4321
4329
4311
2511
3530
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102