NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các loại dây bện và lưới Tìm thấy 8192
Phone0888354977
Mã số thuế0315131052
Tên viết tắtHOÀNG VY SUCCESS
Tên quốc tếHOANG VY SUCCESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Hữu Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4751
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8130
7990
8292
1812
5510
7912
3011
2592
4330
1313
7490
6209
5229
8299
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
0892
0510
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2591
2511
1394
1399
2816
1622
1702
1520
1392
2817
1629
1393
1062
9523
3312
9522
9529
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
5820
Mã số thuế0107339469-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU ANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 18:08:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
6312
8211
1812
1313
6209
1811
4322
4321
4329
6201
7320
8219
7310
1394
1399
1392
1393
1820
3312
9511
3314
3313
6202
6311
Phone0898333338
Mã số thuế0108493294
Tên viết tắtBODHI CO .,LTD
Tên quốc tếBODHI FRAGRANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG HÀ ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:30:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4641
4752
4789
4773
4753
4751
1610
4610
8299
7110
1410
1394
1399
1622
3211
1520
1392
1629
1420
1393
1430
1512
8230
Phone0972316689
Mã số thuế0109624285
Tên viết tắtTHỦ CÔNG MỸ NGHỆ NHÂN HỒNG PHÁT
Tên quốc tếNHAN HONG PHAT HANDICRAFTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒNG QUANG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:38:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4632
4690
4641
4663
4789
4773
4711
4730
4753
1610
2592
1313
6810
1701
1394
1399
3100
1621
1392
2393
2599
1629
1311
1393
2310
1430
1391
1312
Phone0433529299 - 0917613
Mã số thuế0106579877
Tên quốc tếCAT TUONG THIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐinh Trung Thành
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2014-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:16:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
1030
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
1812
5510
5630
4330
1313
5222
0240
7110
4390
1811
0810
0220
0891
0231
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0322
4311
1623
1701
1394
1399
1622
3100
1621
1392
2610
1629
1420
1311
1393
2740
1080
1062
1430
1391
1312
1820
3830
3700
3812
3811
0121
0122
0118
0210
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
1061
3900
3822
3821
Phone19000268
Mã số thuế0109626684
Tên viết tắtCOOPFAMI IAT.,JSC
Tên quốc tếCOOPFAMI INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HẢI HƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:13:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4771
4719
4721
4711
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4610
5629
8292
5630
8299
6619
7020
6810
1410
5610
1103
1073
1071
1394
1399
1104
1520
1392
1075
1420
1393
1079
1062
1430
1391
1512
8230
1061
Phone0569937299
Mã số thuế0316787016
Tên viết tắtCHANGZHOU LIAN HYDRAULIC EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếCHANGZHOU LIAN HYDRAULIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:41:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4690
4641
4771
4799
4753
4791
4751
4610
1313
1410
1394
1399
1392
3290
1420
1311
1393
1430
1391
1312
Phone0933690489
Mã số thuế0316728187
Tên viết tắtDHONDT THERMAL SOLUCTIONS CO., LTD
Tên quốc tếDHONDT THERMAL SOLUCTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4690
4641
4771
4799
4753
4791
4751
4610
1313
1410
1394
1399
1392
3290
1420
1311
1393
1430
1391
1312
Mã số thuế0108200759-004
Người đại diệnVŨ THỊ THU HẠNH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2020-11-26
Thay đổi giấy phép2023-07-08 13:13:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4782
4774
4789
4771
4719
4761
4753
4791
4751
4312
7911
4610
7990
8110
7912
9620
4330
1313
5229
8299
7410
7020
4390
1811
4321
3320
1410
1394
1399
1709
3240
3230
1520
1392
3290
2826
2023
2029
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
9523
3312
3314
3313
1511
8230
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102