NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Tìm thấy 22185
EmailOngtrumvkl@gmail.com
Phone0941878286
Mã số thuế5000905865
Tên quốc tếDUC PHAT INTERIOR CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐINH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T11:10:10
Phone0777233483
Mã số thuế6300379365
Người đại diệnTẠ HỒNG ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:40:05
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4641
4663
4759
4752
4711
4530
7730
7710
1610
7830
2592
5225
7420
5913
4390
7310
1709
1622
1702
1621
2029
2399
2220
3312
4932
4101
4102
Phone0977385777
Mã số thuế0700895998
Tên viết tắtDUC LY INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếDUC LY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:39:54
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
1313
0162
0163
0161
1811
0810
0220
0722
0710
0721
1410
0131
0132
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2513
1102
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2512
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailhongdh.eec@gmail.com
Phone0905641685
Mã số thuế0801448393
Tên viết tắtADVANCED TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếADVANCED TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HUY HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:37
Phone02871029000
Mã số thuế0202285781
Tên viết tắtWISDOMINTELLIGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếWISDOMINTELLIGENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHEN, WENHUA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:09
Phone0971844866
Mã số thuế0901188269
Tên quốc tếEUROPEAN EVENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:09:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4762
7729
7730
7710
5320
5621
7990
2592
5920
7420
5911
7410
9329
4321
3320
5610
4311
7310
2511
1394
1399
1709
2599
2220
8230
4933
5022
6311
EmailGlencypharma@gmail.com
Phone0941133285
Mã số thuế0901188276
Tên viết tắtDƯỢC PHẨM GLENCY
Tên quốc tếGLENCY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:09:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4759
4752
4774
4773
4771
4512
4753
4791
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
6312
1610
4610
8560
1812
8559
8710
8620
7810
8692
8299
7420
9000
7410
7020
8691
8699
1811
5210
6810
7213
7320
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2029
1629
1079
2100
9529
8230
6820
4933
Phone0979877534
Mã số thuế2301332034
Tên quốc tếTIEN CUONG THIEN TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ CHÍN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:39:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
2592
8299
2591
1701
1709
2593
1702
2011
3520
2420
2599
2410
3530
3811
4933
4932
4293
4292
4299
4291