NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè
Tìm thấy 6988
| Phone | 0964599811 |
| Mã số thuế | 0110430372 |
| Tên quốc tế | HAI TAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHAN THỊ TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| Ngày thành lập | 2023-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T22:36:20 |
| Phone | 0343391877 |
| Mã số thuế | 0110464861 |
| Tên quốc tế | TOBIK INTERNATIONAL TRAINING COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | DƯƠNG MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2023-08-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T22:24:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0792414259 |
| Mã số thuế | 0318026497 |
| Tên viết tắt | THANH HUNG PETROLEUM AND TRANSPORT SERVICE CO., LTD |
| Tên quốc tế | THANH HUNG PETROLEUM AND TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Ngày thành lập | 2023-09-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T20:09:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0588107836 |
| Mã số thuế | 0318064566 |
| Người đại diện | NGUYỄN HÀ QUẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2023-09-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T19:00:44 |
| Phone | 0971232823 |
| Mã số thuế | 0110430936 |
| Tên viết tắt | MEIFOOD VN CO., LTD |
| Tên quốc tế | MEIFOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ THANH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Ngày thành lập | 2023-07-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T18:00:08 |
| Phone | 0982524731 |
| Mã số thuế | 0110423375 |
| Tên quốc tế | NID TRAINING ACADEMY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HỒNG LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2023-07-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T18:00:08 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0984062733 |
| Mã số thuế | 0110490413 |
| Tên viết tắt | HC MEDICINAL CHEMISTRY CO., LTD |
| Tên quốc tế | HC MEDICINAL CHEMISTRY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦNTHỊHOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2023-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T17:59:42 |
| Phone | 0869234618 |
| Mã số thuế | 0110463561 |
| Tên quốc tế | KUDO FOODS FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ TIẾN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2023-08-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T17:45:49 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0965848888 |
| Mã số thuế | 5702147348 |
| Tên viết tắt | HONG PHONG., JSC |
| Tên quốc tế | HONG PHONG TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ HỒNG PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2023-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T15:10:28 |
| Phone | 0967569416 |
| Mã số thuế | 2902175410 |
| Tên quốc tế | KINH LINH GREEN TEA PROCESSING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN KÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất chè |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2023-10-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T14:36:19 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 0127 | Trồng cây chè |
- « Trang trước
- 1
- …
- 105
- 106
- 107
- 108
- 109
- …
- 699
- Trang sau »