NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0564230265
Mã số thuế0318110646
Người đại diệnNGÔ VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:21:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4329
6201
1410
5610
1623
1077
1076
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0344448309
Mã số thuế0317996862
Tên viết tắtLUCKY BREAD CO., LTD
Tên quốc tếLUCKY BREAD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:20:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4690
4759
4723
4773
4785
4799
4719
4721
4711
4791
4722
8531
8559
8299
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1079
8230
Emailvinhkhang.cantho@gmail.com
Phone0944011191
Mã số thuế1801751472
Tên viết tắtVINH KHANG CO.,TLD
Tên quốc tếMTV VINH KHANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4781
4722
5224
1030
1010
1020
4610
5229
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
1077
1076
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Emailsamnamhoaanh@gmail.com
Phone0984168333
Mã số thuế2400974071
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4711
4781
4791
4722
0144
0141
1050
1030
1010
1101
4610
8299
1076
1104
1102
1079
2100
1062
0128
0119
Emailthuyetlanphuong@gmail.com
Phone0865756179
Mã số thuế0110469517
Tên viết tắtPIAZ
Tên quốc tếPI AZ TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THUYẾT LAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
5590
6312
5621
4513
5629
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
6209
0990
0910
8299
6619
9000
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4329
6201
5610
1623
1073
1077
1071
1076
1040
3212
1072
1702
2420
1074
1075
1920
2220
1910
3250
1080
1079
1062
1820
8230
6202
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
6311
Phone0847694678
Mã số thuế0110471749
Tên quốc tếVIETNAM START-UP WOMEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ THỊ THANH THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4763
9631
0141
1050
7710
5621
4610
1812
5510
9610
7912
5229
8299
7410
1811
5610
7310
1077
1076
2023
1079
1512
0128
Emaildangkhoateaco@gmail.com
Phone0855555005
Mã số thuế5801507947
Tên quốc tếNUNU DELIVERY SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emaildongduongct88@gmail.com
Phone0936985098
Mã số thuế0110452880
Tên viết tắtDONG DUONG MEDICAL TM DV
Tên quốc tếDONG DUONG MEDICAL TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỤC THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4791
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7820
7911
4610
7990
5630
7912
2592
4330
5229
5221
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1623
1077
2511
1076
2732
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
2023
2029
2599
1629
2220
3250
1079
2100
1512
3315
4933
5022
5012
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailbibomartvietnam2023@gmail.c
Phone0825288133
Mã số thuế4601608791
Tên viết tắtBIOMART VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếBIOMART VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TỐ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4751
4541
4543
1030
1010
7740
5629
7490
8299
1410
5610
1076
1075
Phone0767148861
Mã số thuế0317981400
Người đại diệnHÀ THỊ KIM CHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
1073
1077
1071
1076
1072
3290
1075
1079