NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0988979635
Mã số thuế2601084495
Tên quốc tếKIMPABHOUSE TM & SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4690
4759
4773
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
4610
5629
5510
5630
8299
0240
6190
0810
0220
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
5120
1061
Emailfagiiholding@gmail.com
Phone0988694258
Mã số thuế3801279461
Tên viết tắtFAGII CO.,LTD
Tên quốc tếFAGII SMART WHOLESALE SUPERMARKET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4632
4690
4759
4773
4719
4721
4711
4722
4772
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
5610
1103
1077
1076
2750
1104
2011
2825
2817
1075
2023
1102
2029
1080
1079
2100
Phone0974666845
Mã số thuế0110126735
Tên viết tắtCÔNG TY SKYA VIỆT NAM
Tên quốc tếSKYA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THỊ HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4723
4719
4721
4711
4741
4742
4722
0146
0149
0141
1030
1010
1020
1101
5590
6312
1610
5621
7820
7830
4610
5629
1812
5630
6399
8559
7810
0162
6209
0163
0161
7410
1811
6810
6201
5610
0321
0322
7310
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0121
0127
0128
0119
0150
6202
6820
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0961080390
Mã số thuế0110162927
Tên viết tắtFRESH FOOD VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếFRESH FOOD VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TIẾN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4632
4690
4723
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5229
8299
1077
1076
1040
1104
1075
1079
1062
1061
Emailacatea.vn@acatea.vn
Phone02439653999
Mã số thuế0110121984
Tên viết tắtACATEA CO.,LTD
Tên quốc tếACATEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2022-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:27:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4773
4791
4772
1030
1010
7730
7710
7911
7990
8292
1812
7912
2592
7490
0162
5229
8299
0163
0161
1811
7212
7214
7211
7213
0131
0132
7310
1073
1071
1076
1072
2610
2620
1075
2023
2640
2651
2630
2670
1079
2100
0127
0128
0119
0118
0164
Phone0961581379
Mã số thuế0110156419
Tên viết tắtSAMTA GROUP
Tên quốc tếSAMTA GROUP MEDICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Ngày thành lập2022-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4722
4772
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
1313
0162
8299
0163
0161
0220
0231
6810
7214
5610
0131
0132
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
3290
1074
1075
2029
1629
1311
1080
1079
2100
1062
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0566438946
Mã số thuế0317467153
Tên quốc tếDUY THINH ELECTRICAL EQUIPMENT MACHINERY INVESTMENT PRODUCITON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:24:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
8292
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
5221
6619
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0891
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1077
1076
1520
3100
1392
2011
2620
2220
3250
1512
3315
8230
0129
0118
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903104648
Mã số thuế0317521717
Tên viết tắtSEN FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếSEN FLOWERS FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THANH MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0976226879
Mã số thuế2500690186
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4799
4719
4711
4781
4753
4791
4722
4772
5310
1050
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
5210
6810
3320
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
3100
3290
1074
1075
2023
3250
1079
1062
3312
3314
3319
3315
Phone0974393666
Mã số thuế5200932866
Tên quốc tếSTONE LINK TRADING AND INVESTMENT COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:19:16
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4752
5224
2396
4312
1610
7911
7990
7912
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0899
0810
0220
0231
0722
0710
0510
0520
6810
4322
4321
0132
4311
2395
1073
1077
1076
3511
1622
1072
1621
2420
2599
1629
2399
2410
1080
1062
2392
2394
0128
0129
6820
4933
5022
5021
4212
4292
4299
4291
4101
1061