NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0899172912
Mã số thuế0318041382
Người đại diệnTHẠCH ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
7110
7020
9329
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1077
1076
1520
3100
1392
2011
2620
2220
3250
1512
3315
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904384556
Mã số thuế0318038566
Người đại diệnCHÂU XUÂN MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
Ngày thành lập2023-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0911476666
Mã số thuế6001761431
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4690
4723
4721
4722
4772
1101
5590
5621
5629
5510
5630
8720
8730
8790
8610
8710
8810
8890
6810
5610
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1076
1104
2012
1102
1080
1079
0121
0128
6820
Phone0797933331
Mã số thuế0318004817
Tên quốc tếGÉES HOSPITALITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THANH VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1020
7722
7729
7721
1101
6312
5621
5629
5630
8559
8551
8552
9312
9311
6209
5912
7420
5911
9000
7410
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1062
1061
5820
Phone0879596219
Mã số thuế0318001950
Người đại diệnHỮU VĂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5630
2592
4330
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1623
1077
1076
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailivgroups81@gmail.com
Phone0938420842
Mã số thuế0317978990
Tên viết tắtJV GROUPS CO., LTD
Tên quốc tếJV GROUPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4652
4632
1030
7729
7730
7710
5320
5621
7820
7911
4610
8130
7990
8292
8560
8110
1812
5510
6399
7912
7810
6622
5229
6619
9700
6120
9329
1811
6810
6612
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1074
1075
1062
8230
4933
4931
8121
Phone0868694447
Mã số thuế0110531099
Tên viết tắtTOHO TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTOHO TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:56:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4711
4512
4724
4722
4541
4543
4530
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4610
8292
8560
9610
8559
8512
8511
4330
1313
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7310
1073
1077
1071
1399
1076
1040
1072
1520
1392
1074
1075
2391
2393
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Emailcotravn@gmail.com
Phone0983073345
Mã số thuế0110548790
Tên viết tắtCOTRA TK CO., LTD
Tên quốc tếCOTRA TK LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM LƯƠNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-14T10:20:54
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4663
0146
0149
0145
1010
7730
7710
4312
1101
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0240
7110
7410
0231
5210
4321
7212
7222
7211
7221
5610
4311
1701
1076
1104
1629
3312
3314
0232
8230
0127
0128
0210
4933
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0333499967
Mã số thuế0110509375
Tên quốc tếMY VIET COMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-13T14:32:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4711
4781
4791
4722
4772
4530
1050
1030
1010
1020
6312
7820
7911
8130
5630
7912
5229
8299
7420
5911
7410
0231
6810
1410
7320
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2825
1074
1075
1200
1420
1080
1079
1062
1430
1820
6820
4933
4931
8121
1061
Phone0936141542
Mã số thuế0318161471
Tên quốc tếTHAI DUONG GENERAL TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NGỌC HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:30:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4799
4751
4610
2431
4330
7410
1077
1076
1621
2410
8230
4933
4101
4102