NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
EmailPhugia.Co.Ltd@phugia.trade.c
Phone0928200673
Mã số thuế0110793376
Tên quốc tếPHU GIA TM & SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HÀ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T12:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4690
4759
4773
4722
4772
4751
1812
2432
2431
2592
7110
1811
7120
2591
1076
3212
3211
3100
2420
2023
1629
2410
1820
0127
Emailthomascare.us@gmail.com
Phone0889988639
Mã số thuế0110790209
Tên viết tắtTHOMAS CARE JSC
Tên quốc tếTHOMAS CARE BEAUTY HEALTH CARE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TẦY THI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T14:40:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4771
4719
4791
4772
9631
1050
1030
1010
1020
7710
8531
8532
5629
8292
8110
5510
9610
8559
8551
8610
8620
8299
3320
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
3290
2829
1074
1075
3250
1079
1062
3312
4933
4932
4931
1061
Phone0334617653
Mã số thuế2301294702
Người đại diệnLÝ THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T13:39:47
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5590
5621
4610
5629
5510
5630
5210
5610
1103
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1079
1062
1061
Emailhongphat696969123@gmail.co
Phone0776121514
Mã số thuế3703225958
Tên quốc tếDAI HONG PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ N1 - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T10:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4512
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7820
7830
4610
8130
7990
8292
8110
5630
6399
4330
8010
9311
5229
8299
5225
5221
5222
7110
4390
0899
0810
0891
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
1077
1076
1520
1392
1430
1512
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
5011
8129
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0339399959
Mã số thuế0110401117
Tên viết tắtTRUSTVALUE
Tên quốc tếTRUSTVALUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4741
4722
1050
1030
1010
1020
6312
4610
6209
0163
0161
6619
7110
7410
7020
6810
6201
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1062
9511
8230
6202
6820
1061
6311
0164
5820
Phone0936168069
Mã số thuế0110393184
Tên quốc tếTM DV DT TAM HOA TRA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ KIM CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4722
4772
4751
4610
8292
1073
1071
1076
Emailenrichgardendk@gmail.com
Phone0905262922
Mã số thuế0402196810
Tên viết tắtENRICH GARDEN DK
Tên quốc tếENRICH GARDEN DK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02439185588
Mã số thuế0110390786
Tên viết tắtGLS.JSC
Tên quốc tếGLS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNHPHẠM THỊ THU HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4782
4799
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
8710
8620
7810
6622
8692
7010
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0161
6619
6190
4390
8699
0899
0810
0620
0891
0893
0730
0710
0892
5210
6810
4322
4329
7320
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0150
6820
4933
4932
1061
Phone0965767663
Mã số thuế0110386998
Tên viết tắtVFS VIET NAM JSC
Tên quốc tếVIET NAM VFS AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
7214
0131
0132
0321
0322
1077
1071
1076
1072
1075
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0962290993
Mã số thuế0110382489
Tên viết tắtMAIVANG..,JSC
Tên quốc tếMAI VANG SERVICE TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061
0164