NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
EmailCongtytanthuy8386@gmail.com
Phone0387051383
Mã số thuế0110915634
Tên quốc tếTAN THUY TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4762
4759
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8211
5510
5630
9610
7912
5229
8299
9639
7420
7020
5210
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
4933
4932
4931
1061
Phone0916867631
Mã số thuế5600347098
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT PHÁT TRIỀN NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC T&T
Người đại diệnNGUYỄN TRUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:48
Mã Tên ngành nghề
2396
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
0163
0161
1811
0899
0891
0892
1410
0131
0132
0322
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1520
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1512
2392
2394
1820
1511
0121
0117
0119
0118
1061
0164
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110909581
Tên viết tắtGREEN LEAF GLOBAL TRADING ., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:07
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Emailfoxcafe.com.vn@gmail.com
Phone02488828282
Mã số thuế0110907993
Tên viết tắtCAFE HERBAL JSC
Tên quốc tếCAFE HERBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI VĂN MÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:37
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5629
5630
8299
5610
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
1102
1629
1079
1062
1061
Phone0934584068
Mã số thuế2700970536
Tên viết tắtCODO LTD
Tên quốc tếCO DO TRADING SERVICE CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG PHƯỚC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:40:17
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4632
4663
4719
4721
4711
4722
1030
7730
4312
5621
5629
8130
8211
8110
5510
5630
4330
7490
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
3700
3812
3811
0128
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
Phone0904882582
Mã số thuế5500659093
Tên viết tắtCTCP XNK DƯƠNG LONG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T15:09:49
Phone0914504777
Mã số thuế2902207542
Người đại diệnTRẦN ĐỨC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
EmailDungta.eco@gmail.com
Phone0908046988
Mã số thuế0110912104
Tên viết tắtSLAVIE SCIENCE JSC
Tên quốc tếSLAVIE SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NAM TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T10:41:44
Mã Tên ngành nghề
1030
1010
1020
7490
6209
7110
7410
7020
7120
6201
7212
7214
7211
7213
2680
1077
1076
2731
1104
2610
2825
2620
2710
1075
2391
2640
2660
2651
2630
2670
3250
1079
2100
3830
3700
3812
3811
6202
3900
3822
3821
Emailgiaviduclong@gmail.com
Phone0904713717
Mã số thuế0110909630
Tên viết tắtDUC LONG FOOD
Tên quốc tếDUC LONG FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:09
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4791
4784
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
8299
5210
3320
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
2825
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Emailvinadrink.jsc@gmail.com
Phone0969505859
Mã số thuế0110907746
Tên viết tắtVINA DRINK ., JSC
Tên quốc tếVIETNAM GREEN BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:30
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4799
4711
4781
4791
4722
5621
4610
5630
7490
8299
7110
3600
7212
1076
1104
1079
8230
4293