NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0949594968
Mobile0949594968
Mã số thuế1702289088
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV NN HAI LÚA
Tên quốc tếHAI LUA AGRICULTURAL SERVICES TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ PHƯỚC HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T12:29:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4711
4781
4791
4722
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
5629
5630
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1104
3100
1074
1075
2023
2012
2029
2599
1080
1079
2512
2021
0232
0121
0126
0127
0119
0124
0129
0111
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhathikimchi.bl@gmail.com
Phone0979350320
Mobile0979350320
Mã số thuế5801513901
Tên viết tắtTHANH BINH FARM HIGH QUALITY CAFE PROCESSING AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH BINH FARM HIGH QUALITY CAFE PROCESSING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ HỮU THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-10T21:36:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailcodyteavn@gmail.com
Phone0972940738
Mobile0972940738
Mã số thuế0110611474
Tên quốc tếCODY TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-10T12:45:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0336243167
Mobile0336243167
Mã số thuế0318249905
Người đại diệnLÃ TRUNG KIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4711
4781
4741
4730
4753
4791
4783
4784
4742
4751
7820
7830
4610
7410
4322
4329
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1622
1072
1702
1520
1621
1392
2011
3290
1074
1075
1629
1420
1311
1393
1910
1080
1079
1430
1391
1312
4933
4912
Mã số thuế0110589719
Tên viết tắtIFI.,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL FOOD INGREDIENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:29:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailthinhxuan3886@gmail.com
Phone0329038886
Mobile0329038886
Mã số thuế0110591411
Tên quốc tếKMP RICCOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ XUÂN THỊNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4632
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4721
4741
4724
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
4312
1101
5320
6312
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8292
8211
8110
1812
5510
5630
4330
7490
9311
7810
5229
8299
9639
6920
7410
6190
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
6612
7212
7211
7213
7320
4311
8219
7310
1103
1077
1076
1104
2023
1102
2029
2220
3250
1080
1079
2100
9511
9512
3812
3811
8230
0128
0119
6820
4933
4293
4299
4101
4102
3822
Phone0789086841
Mobile0789086841
Mã số thuế5000899280
Tên viết tắtAN TUONG TRADING AND SERVICES DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếAN TUONG TRADING AND SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN AN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-01-08
Thay đổi giấy phép2024-07-14T02:23:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4774
4789
4799
4711
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
2592
8559
9620
4330
8010
7490
8610
9311
8620
7810
6622
5229
8299
5225
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
9329
4390
8691
1811
0899
0810
0891
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7320
5610
7310
1077
1076
2022
2630
1820
9524
9522
8230
0129
0118
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone0783494680
Mobile0783494680
Mã số thuế4601613897
Tên viết tắtLUONG SON NGUYÊN TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếLUONG SON NGUYÊN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ SONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4711
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8292
8560
8110
1812
5510
5630
2592
8559
9620
4330
8010
7490
8610
9311
8620
7810
6622
5229
8299
5225
5912
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
8691
1811
0899
0810
0891
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7320
5610
7310
1077
1076
1629
2022
2630
1820
9524
9522
8230
0129
0118
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Mã số thuế3703182165
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX VÀTMI- COFFEE
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCCHẦU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-01-10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0798694700
Mobile0798694700
Mã số thuế0318254694
Tên viết tắtDUYNHAT STATIONERYANDINEORMATICS SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDUY NHAT STATIONERY AND INFORMATICS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:45:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4799
4711
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
2592
8559
9620
4330
7490
8610
9311
8620
7810
6622
5229
8299
5225
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
9329
4390
8691
1811
0899
0810
0891
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7320
5610
7310
1077
1076
1629
2022
2630
1820
9524
9522
8230
0129
0118
6202
6820
4933
4932
4931
6311