NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0912555799
Mobile0912.555.799
Mã số thuế5500653616
Tên viết tắtMOC CHAU PHARMA
Tên quốc tếMOC CHAU PHARMACEUTICAL AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ PHƯƠNG THIỆN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:51:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4711
4772
1030
1010
1020
7721
7710
1101
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
9102
7490
9311
9321
9103
0162
8299
0240
9639
0163
0161
5913
5911
9000
9329
0220
0231
0892
6810
7214
7211
5610
0131
0132
7310
1071
1076
1104
1075
2012
2029
1080
1062
0232
8230
0121
0127
0128
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4932
1061
0164
Emailcowcarevietnam@gmail.com
Phone0829408408
Mobile0829408408
Mã số thuế5801513330
Tên viết tắtCOWCARE VN CO. LTD
Tên quốc tếCOWCARE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DANH
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:15:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4791
4772
1050
1610
2432
2431
2592
8299
7500
7120
7212
7214
7213
2591
1077
1076
1520
3100
3290
2599
1629
2220
3250
2100
0121
0119
0122
Phone0849242127
Mobile0849242127
Mã số thuế0318258402
Tên viết tắtAN SINH VIETFOOD JSC
Tên quốc tếAN SINH VIETFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUỲNH ĐẠT
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:46:28
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4652
4663
4782
4799
4512
4791
4541
4530
4520
5224
7730
6312
7830
7911
4513
8531
8532
5629
8560
1812
7912
8559
4330
7810
6622
0162
6209
5229
5221
0240
0163
0161
6619
7110
9000
7020
6190
4390
1811
0311
0312
5210
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
7310
0170
1077
1076
2750
1075
2012
2029
2790
1080
1079
1512
9511
9512
9521
9522
8230
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
6311
0164
Phone0769814605
Mobile0769814605
Mã số thuế6101296322
Tên viết tắtKON SHIM TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếKON SHIM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T01:01:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4789
4799
4711
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
2592
8559
9620
4330
7490
8610
9311
8620
7810
6622
5229
8299
5225
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
9329
4390
8691
1811
0899
0810
0891
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7320
5610
7310
1077
1076
1629
2022
2630
1820
9524
9522
8230
0129
0118
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone0868516668
Mobile0868516668
Mã số thuế4900903379
Tên viết tắtLED NS CO.,LTD
Tên quốc tếLED NAM SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NAM SƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:05:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
5224
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
1610
7911
5629
7990
5510
7912
2592
0162
0990
0240
0161
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4322
5610
0131
0132
2591
2395
1701
1076
2731
3511
2750
1622
3100
1621
2610
2710
2640
1629
1200
2220
2410
2733
2740
2394
3830
3700
3811
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0868424258
Mobile0868424258
Mã số thuế0318271185
Người đại diệnVÕ VĂN THIÊN MINH ĐỨC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-19
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:54:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4634
4632
1050
7710
6312
5621
5629
5630
6399
2592
7490
6209
6201
7222
7221
5610
8219
1073
1077
1071
1076
1075
1200
1079
2100
0128
6202
6820
6311
Emailphamtienthanh16co@gmail.co
Phone0372917213
Mobile0372917213
Mã số thuế0202230278
Tên viết tắtNHAT THANH GENERAL S&T CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT THANH GENERAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TIÊN THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-01-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4530
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8559
9620
0162
9639
9633
9632
0163
0161
9700
7420
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
9511
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164
Phone0975035935
Mã số thuế3702713159
Người đại diệnNguyễn Hữu Nghiêm
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:37:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4632
4759
4723
4512
4722
4520
7710
4513
5629
5229
5610
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0968144923-033385131
Mã số thuế3603797969
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:28:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4721
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
4330
0162
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164