NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0985975002
Mã số thuế6001774039
Tên viết tắtDUNG THAI SON GROUP JSC
Tên quốc tếDUNG THAI SON GROUP TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 6 tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:01:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0838329368
Mã số thuế5100497553
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNKNS BÌNH AN
Tên quốc tếBINH AN AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýThuế tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:53:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0312
0131
0132
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0379407035
Mã số thuế0901179465-005
Người đại diệnLÊ THỊ THU THANH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-10-29T23:29:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4791
4722
4772
4541
4530
1030
7730
7710
4312
5590
6312
5621
4610
5629
5510
2592
4330
7490
7810
6209
5229
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
6612
5610
4311
7310
1077
1076
1104
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
1629
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0912242667
Mã số thuế4800166160-005
Người đại diệnLƯU NHẬT TAM
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2008-03-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:11:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0981157361
Mã số thuế0111269983
Tên viết tắtASIA CAMELLIA., JSC
Tên quốc tếASIA CAMELLIA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T20:48:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02693824011
Mã số thuế5900438613-037
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG HOA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone02693852452
Mã số thuế5900438613-002
Người đại diệnHUỲNH THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone02053880209
Mã số thuế4900266031-014
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC VĂN LÃNG
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGA
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
4330
0162
0240
0163
0161
1811
3600
5210
4321
4329
3320
1410
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1520
3290
1074
1075
2393
1629
1393
1080
1079
1062
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3512
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4102
1061
3822
3821
Phone0985613959
Mã số thuế5500671735
Tên quốc tếSON LA BLUE MOUNTAIN COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-07-25
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4690
4719
4711
4722
1030
4610
5630
8299
0163
6810
7212
7211
7213
7320
5610
7310
1077
1076
1072
2013
2220
1079
1062
8230
4933
1061