NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0976031901
Mã số thuế4201922548
Tên quốc tếTHANH TAM LAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÂM
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977252838
Mã số thuế6101283274
Tên viết tắtCTY TNHH MTV ĐT TM SUỐI CÁT
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2021-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:03:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0343125220
Mã số thuế5801466144
Tên viết tắtZAITOON TEA CO.LTD
Tên quốc tếZAITOON TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:15:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0945101023
Mã số thuế5801460590
Tên viết tắtLATA FARM CO.,LTD
Tên quốc tếLATA FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUỐC TÀI
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:42:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02633 865386
Mã số thuế5800588051
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN LỘC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2008-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0568188988
Mã số thuế2700933936
Tên quốc tếVIETNAM FOOD TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI LÂM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2021-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:48:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
1812
5510
7490
6209
5229
8299
5225
0163
6619
1811
0810
0730
0710
0510
0520
3600
3320
5610
4311
1623
2395
1709
1076
2731
2732
2750
1622
1621
2011
2420
2829
2824
2620
2710
1075
2391
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2630
2310
2392
2394
9524
3312
3314
3315
3700
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0976276485
Mã số thuế2902112266
Tên viết tắtDUC PHAT GROUP REAL ESTATE CO.,LTD
Tên quốc tếDUC PHAT GROUP REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHAN NAM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:30:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4520
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4513
8130
7990
8292
8211
8560
7912
2592
8559
4330
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
8219
7310
2591
1077
2511
1076
3100
1075
2599
1080
1079
1062
3312
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0932 404074
Mã số thuế4001221873
Người đại diệnDƯ MAI THÙY HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 21:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4663
4721
4711
4722
1030
1010
1020
4312
1610
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
1077
1076
3511
2750
1622
1621
3520
1629
2733
2740
2790
1080
1079
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0944 738 738
Mã số thuế4601577007
Tên quốc tếPS GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:08:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4722
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4610
8292
8299
6810
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
6820
4933
1061
Phone02083 755 888 - 3755
Mã số thuế4601190786
Người đại diệnTrần Anh Tuấn
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:02:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4753
4722
1030
1010
1020
5621
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
8559
7490
6209
8299
7110
7420
5911
7410
7020
5819
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0322
8219
7310
1623
1709
1076
1104
1702
3290
2013
2599
1629
2220
1820
3311
3312
3314
3313
8230
0119
0118
6202
6820
4933
4932
4931
5812
5820
5811