NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0983264458 - 0983264
Mã số thuế2700930780
Tên quốc tếCHESACHA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN CHINH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:32:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
7730
5621
4610
5629
8211
5630
8559
7490
6619
7110
7020
5610
1073
1077
1071
1076
1074
1075
1079
8230
8121
Phone0932298198
Mã số thuế0601174875
Tên viết tắtTHIEN TRUONG PHAT I&D.,JSC
Tên quốc tếTHIEN TRUONG PHAT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2019-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-20 01:40:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4690
4663
4752
4541
4542
4520
5224
1030
7730
4312
1101
4610
5510
2592
4330
5210
4322
4321
4329
7214
5610
0131
4311
1076
1104
1621
1102
2100
2392
0128
0119
0118
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918490055
Mã số thuế4001236284
Tên viết tắtTS TRAN THANH VAN CO.,LTD
Tên quốc tếTS TRAN THANH VAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG TẤN KHIÊM
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:46:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4722
1030
1020
4610
8299
0163
5610
1077
1076
2023
2029
1629
1080
1079
Phone0387580140
Mã số thuế5702083334
Người đại diệnTrịnh Thị Lan Hoa
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:10:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5310
1050
1030
1010
1020
4312
5320
1610
4513
4610
8292
8211
4330
5229
8291
0240
8220
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
8219
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
8230
0210
0150
6820
4101
4102
1061
Phone0908981111
Mã số thuế4601578730
Tên quốc tếKOMBUCHA THAI NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:19:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4763
4722
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5510
5630
9610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
8691
8699
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
2750
1104
1072
1520
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2740
2790
1080
1079
1512
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0939444466
Mã số thuế2802926945
Người đại diệnHẠ LÂM THÀNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:04:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1313
0162
0161
0899
0810
0620
0891
0893
0892
0510
0520
1410
0131
0132
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2610
2813
2822
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2219
1629
1200
2399
1420
2220
1311
1393
2660
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0912740244
Mã số thuế2500661347
Người đại diệnNGÔ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2021-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:32:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02193864276 09123
Mã số thuế5100178966
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỲNH AN
Tên quốc tếQUYNH AN TRADING COMPANY.,LTD
Người đại diệnPHẠM KIM CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2005-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:35:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933280382
Mã số thuế2601061120
Tên viết tắtHAU HOANG.,JSC
Tên quốc tếHAU HOANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU SANG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:10:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4512
4791
4742
4722
4751
4541
4543
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8560
5510
5630
2592
4330
7810
5229
5225
5221
6619
7110
7410
4390
5210
3320
5610
4311
7310
1076
1622
3100
1621
1075
2599
1629
2022
1079
3530
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102