NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0979 334 455
Mã số thuế0316830222
Tên viết tắtTRAN THAI FOOD
Tên quốc tếTRAN THAI FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH CHÍ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:52:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902531978
Mã số thuế0316839592
Tên viết tắtAT FOOD
Tên quốc tếAT FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:05:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938375312
Mã số thuế0316909994
Tên quốc tếVIETNAM POPULATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LẠI
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
6619
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2012
2013
1102
1920
1629
1200
1420
1311
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế1501016299
Người đại diệnNGUYỄN BẢO QUỐC
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:09:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4632
4690
4641
4723
4773
4721
4722
4541
1030
1020
7710
7911
4610
7990
8292
7912
8620
8299
5610
0132
0322
1077
1076
2012
1079
8230
0150
0164
3821
Phone02253822298
Mã số thuế0200895238
Tên viết tắtDAI THONG TRASERCO
Tên quốc tếDAI THONG TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnCAO NGỌC HIẾU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4513
5629
7990
5510
7912
8559
5229
8299
5225
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9524
4933
5012
4931
5011
1061
Phone0393379919
Mã số thuế0104444049
Tên viết tắtKTM COMPANY LIMITED
Tên quốc tếGENERAL TRADING AND BUSINESS KTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2010-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:09:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8560
8110
5630
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7320
4311
2680
2814
1077
2511
2816
1076
2593
2731
2732
3511
2750
1104
2811
2652
2818
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2720
2640
2029
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0947689423
Mã số thuế0106679945
Tên quốc tếTHINH PHAT HIGH TECH AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ĐOÀN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:09:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4763
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5621
4610
8130
8292
8211
8560
1812
5630
8559
8551
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
8699
1811
0311
0312
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
8219
0170
1076
1040
2012
1080
1079
2100
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4292
4299
4291
4223
1061
0164
Mã số thuế0108041717
Tên quốc tếT&H HANOI DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2017-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-01 21:23:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1101
4610
1812
4330
5229
8299
9632
6619
7110
7410
7020
4390
1811
3600
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1200
2220
1080
1079
2100
2310
1062
3530
3830
3700
3812
3811
0128
0115
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0243825894
Mã số thuế0108010532
Tên viết tắtBLUE SEA PACK
Tên quốc tếBLUE SEA PACK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:45:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4711
4781
4741
4761
4783
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
6312
4610
1812
5630
6209
8299
5912
7420
5911
7410
1811
6201
7320
7310
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1702
1520
1074
1075
1102
2220
2022
3250
1079
1062
2392
1820
6202
6820
1061
6311
5820