NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0948111990
Mã số thuế5500598669
Tên quốc tếGIA BAO SX - TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUANG BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2019-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:12:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0945254333
Mã số thuế0315259662
Tên viết tắtKIMICHI ., JSC
Tên quốc tếKIMICHI TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:41:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4789
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
1050
1030
1010
1020
7730
7740
7710
1101
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8292
8560
5510
5630
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
8010
6492
5229
0910
8299
9700
9820
9810
0810
0891
0893
0892
5210
5610
8219
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1040
2750
1104
1072
1702
1074
1075
2023
1102
2029
2022
2740
2790
1080
1079
1062
3530
6820
4933
4932
4931
4101
4102
1061
Mã số thuế1101932850
Tên quốc tếCUU LONG TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ MINH TRÚC
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2019-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:44:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0969249586 09116002
Mã số thuế5000804698
Người đại diệnNGUYỄN HUY THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2014-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:04:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02073509333
Mã số thuế5000863238
Tên quốc tếHA TUYEN TEA INVESTMENT DEVELOPMENT CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:14:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4661
4632
4773
4722
5224
1020
4312
2592
8299
5225
5222
5210
4322
4321
3320
0131
0132
0322
4311
2591
2511
1076
2593
2825
2513
2512
3312
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972418858
Mã số thuế0108831715
Tên quốc tếAN BINH PRODUCTION AND PROCESSING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2019-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:11:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
5229
5225
0893
5210
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2023
2012
2029
2030
2022
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
1061
Phone0356 062 428
Mã số thuế5801414467
Tên viết tắtCSTC
Tên quốc tếCAMELLIA SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2019-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:20:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4791
4722
4772
4312
8130
8292
8560
8559
4330
7490
0240
0163
0161
7110
7410
4390
7212
7214
7211
7213
0131
0132
4311
1077
1076
2023
1079
8230
0126
0127
0128
0119
0129
0122
0210
4102
0164
Phone0934244468
Mã số thuế0201933207
Tên viết tắtGCOSE JSC.,
Tên quốc tếGREEN COMMUNITY SOCIAL ENTERPRISE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Thị Bộ
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2019-01-30
Thay đổi giấy phép2023-07-16 18:26:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4663
1030
1010
1020
7730
5320
8292
8512
8511
8730
8710
7810
8810
0893
5210
4322
1071
1076
1075
1629
4933
1061
Phone0935099866
Mã số thuế0107723516
Tên viết tắtAGF THANG LONG.,JSC
Tên quốc tếAGF THANG LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN LONG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:48:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4783
4784
4722
4772
4751
5224
5310
1050
1030
1010
1020
4312
5320
5621
7911
5629
7990
8292
7912
4330
1313
5229
8299
5221
0163
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1076
1104
1392
2826
1075
2023
2012
2029
1311
1393
3250
1079
2100
1391
3830
3700
3812
3811
0121
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailmegalinsvietnam@gmail.com
Phone0968149074
Mã số thuế6400449954
Người đại diệnPhan Thị Thùy
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 04:22:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4799
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7911
7990
5510
7912
3011
3012
2592
5229
5225
5221
5222
7110
6910
8413
0810
0220
6810
4322
3320
5610
0170
2395
1077
2816
1076
1040
3511
2750
1104
2825
2822
1075
2220
2790
1079
2100
2310
2392
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4299
4101
1061