NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0946729369
Mã số thuế0316679596
Tên quốc tếCOFFEE LOVE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM BẢO TOÀN
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2023-05-25 06:43:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7740
5621
4610
5629
8292
5630
7010
5229
8299
5225
9000
7410
7020
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1079
1062
8230
4933
1061
Phone0849789788
Mã số thuế0316675104
Tên viết tắtMADAGUI CO.,LTD
Tên quốc tếMADAGUI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ ANH ĐÀO
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:54:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4773
4722
4772
0149
1030
1020
8292
1812
5510
5630
8299
1811
0220
5210
5610
0322
7310
1077
1076
1080
1079
1820
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0129
0118
0210
Phone0903022352
Mã số thuế0316920959
Tên viết tắtSYÈM CO., LTD
Tên quốc tếSYÈM COMPANY LIMED
Người đại diệnWHITE SCOTT CHRISTOPHERNEWTON TROY THOMAS
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:24:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
5629
8560
5912
7110
7420
5911
7410
7020
1073
1077
1071
1076
1072
1075
1079
1062
6202
Phone0924140683
Mã số thuế0316717259
Tên viết tắtDUC XA
Tên quốc tếDUC XA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC XÁ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:09:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1077
1076
1072
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028 5445 2841- 42-43
Mã số thuế0305395391
Tên quốc tếLONG PHAN PRODUCE - TRADING - SERVICES CO.,LTD
Người đại diệnPHAN VĂN QUẾ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:51:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
4330
1313
0162
5229
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0899
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1392
1074
1075
2013
1102
2211
1629
1200
1420
1311
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3830
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone086281 8858
Mã số thuế0312199461
Tên quốc tếTHAI DUONG ANH PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:40:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4781
4753
4722
1030
1010
1020
4312
1610
4610
2592
4330
5229
8299
0240
0163
6619
0220
0231
4321
3320
1623
1077
2511
1076
1622
3100
1621
1075
1629
1079
3311
3312
3314
0232
8230
4933
4299
4101
4102
Phone02363531868
Mã số thuế0400499753
Tên viết tắtTHIEN ĐINH JSC
Tên quốc tếTHIEN ĐINH INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIẢNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2005-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:11:32
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7911
4610
8532
7990
7912
8559
0162
0163
0161
7110
7410
4322
4321
4329
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
9511
3314
3313
3319
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
Phone02439185689 0983
Mã số thuế0109563709
Tên viết tắtVINA GIGAHERBS
Tên quốc tếGIGAHERBS VIET NAM AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÍNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:27:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4781
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
8299
0163
0161
5210
0131
0132
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0112
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Phone02462923362
Mã số thuế0108250365
Tên viết tắtCOSMETICS CO.,LTD
Tên quốc tếCOSMETICS SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:27:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
8130
5510
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0127
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164