NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone028 3514 6818
Mã số thuế0312140732-001
Người đại diệnNGUYỄN VŨ MINH THIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Đại
Ngày thành lập2022-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-06 21:26:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4541
4530
5224
1101
4610
5630
2592
5229
7410
4322
3320
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1104
1072
3100
1074
1075
1102
2220
1079
2394
3311
3312
3314
3700
8230
4933
Phone0939956958
Mã số thuế6001746271
Tên viết tắtDNPT AGRICULTURE JSC
Tên quốc tếDNPT AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HẢI PHONGNGUYỄN TUẤN NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2022-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-07 06:40:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
0145
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7820
7830
7911
7990
8110
7912
7490
7810
0162
5229
8299
0161
6619
7420
7410
6810
6612
7320
0131
0132
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0128
0210
6820
4229
4221
4212
4101
1061
Phone0792809979
Mã số thuế5800001001
Tên quốc tếFUSHENG CO.,LTD
Người đại diệnHAN WEN TE
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập1995-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:26:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982393616
Mã số thuế4601499302
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2017-12-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 08:09:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4663
4752
4773
1010
4312
1101
5510
5630
4330
9311
9321
6810
4322
4329
6201
5610
4311
1076
1104
3830
0127
0128
0129
0118
0150
4933
4212
4299
4101
4102
Emailkykhoimtv2023@gmail.com
Phone0325677268
Mobile0325 677 268
Mã số thuế0110580201
Tên viết tắtKY KHOIMTV CO., LTD
Tên quốc tếKY KHOIMTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ CHUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-22
Thay đổi giấy phép2024-07-10T08:08:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4542
4520
1050
1030
1010
1020
8130
2592
4330
1313
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4329
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2211
2640
2393
2219
1420
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
6820
8129
1061
Emailntngroup.tmdv@gmail.com
Phone0963010456
Mobile096 301 04 56
Mã số thuế0110554265
Người đại diệnBÙI THỊ THUỶ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:10:00
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4722
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2431
2592
4330
1313
7410
4390
1811
4322
4329
1410
5610
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2022
1393
1080
1079
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
4933
4932
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
EmailCUONGLN12345@gmail.com
Phone0378546123
Mobile0378546123
Mã số thuế0110555692
Tên viết tắtC84 TIMEX CO.,LTD
Tên quốc tếC84 TRADINGIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-29
Thay đổi giấy phép2023-11-29T10:09:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
8292
1313
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1077
1394
1399
1709
1076
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2011
1075
2012
2013
1102
1629
1420
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
9524
0232
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailinfo@bepchat.com
Phone0922487789
Mobile0922487789
Mã số thuế0110558799
Tên viết tắtBÊP CHẤT
Tên quốc tếBEP CHAT TECHNOLOGYINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾT HUỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T00:34:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4753
4722
1030
1010
1020
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
8730
8692
0162
8299
0163
0161
4390
8699
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367326264
Mobile0367 326 264
Mã số thuế5801511830
Tên viết tắtAGRICULTURE COFFEE BROWN CO.,LTD
Tên quốc tếAGRICULTURE COFFEE BROWN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY LINH
Ngày thành lập2023-12-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T18:37:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailanhduongorganic@gmail.com
Phone0987184776
Mã số thuế5000905953
Tên quốc tếANH DUONG AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýTp. Tuyên Quang - Đội Thuế liên huyện thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-21T01:01:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0312
0131
0132
0322
1076
2817
2012
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164