NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0941112839
Mã số thuế5801504375
Tên quốc tếLIMTECH IMPORT EXPORT.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI THU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2023-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:49:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966162789
Mã số thuế6200120834
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KÝ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-02-10
Thay đổi giấy phép2023-07-06 02:13:58
Phone0932418838
Mã số thuế5901201744
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM DV MNT
Người đại diệnMANG NGỌC TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 10:08:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913064773
Mã số thuế3603773573
Người đại diệnPHẠM TIẾN THANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2020-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:43:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1077
1076
2012
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0815982035
Mã số thuế2601084992
Tên quốc tếVIET SEEDLING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHƯƠNG VIỆT
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-06 23:20:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8130
8110
5225
0240
0163
0161
0231
5210
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone02432321139
Mã số thuế0316192428
Tên viết tắtSINORI CO.,LTD
Tên quốc tếSINORI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:08:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0911555459
Mã số thuế1801661356-001
Người đại diệnLÊ THANH TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2020-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3603673402
Tên viết tắtKAPHA
Tên quốc tếKA PHA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CAO QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2019-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-15 08:49:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0937 218 179
Mã số thuế5801406804
Tên viết tắtNGUYEN HOANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN HOANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUẢNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2019-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:18:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0963 291 249
Mã số thuế5801415929
Tên viết tắtBLACA COFFEE CO.,LTD
Tên quốc tếBLACA COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2019-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:35:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
7710
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
9610
7912
9620
0163
5210
5610
1103
1073
1077
1076
1104
1102
1079
4933
1061