NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone02103873170
Mã số thuế2600271164
Tên viết tắtTHANH NHÀN.,JSC
Tên quốc tếTHANH NHAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI THU
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2002-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:13:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4759
1020
4312
1610
7911
5510
7912
4330
0990
9329
0899
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1623
1077
1076
1622
1621
1629
1079
1062
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0906 10 33 44
Mã số thuế3702425087
Tên viết tắtTHAO LAN CO., LTD
Tên quốc tếTHAO LAN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:15:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363846130 - 0236
Mã số thuế0400128283
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CÚC
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập1993-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:26:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4663
4752
4723
4781
4772
1050
1030
7710
5621
7820
7830
7911
4610
8531
5629
7990
8211
8560
5510
5630
8559
4330
7490
7810
5229
8299
1410
5610
8219
1077
1076
2023
2220
3250
1079
1062
8230
4293
4299
4101
4102
1061
Phone0914119019
Mã số thuế0201748927
Tên quốc tếDUC THIEN SERVICES TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ BÌNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:17:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4723
4782
4773
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5320
5590
5621
7911
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8620
5229
7110
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2513
1102
1080
1079
2512
3530
3312
3700
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0243656365
Mã số thuế0500564759
Tên viết tắtCIVICO INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếCIVICO IVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ TƯỜNG THỊNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2003-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:20:21
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4690
4663
4721
4711
4722
1030
1010
1020
7911
7990
7912
8299
0710
0311
0312
0510
0520
6810
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4293
4299
4101
4102
1061
Phone0366417546
Mã số thuế0109455608
Tên viết tắtLESTM., JSC
Tên quốc tếLE SERVICE AND TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH THI
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2020-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:49:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4724
4722
4751
5224
1050
1030
1010
1020
6312
1610
8292
1812
6209
5229
8299
7420
7410
7020
1811
5210
6201
1410
7214
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1399
1076
1040
1104
1072
1520
1074
1075
2393
1629
1420
1080
1079
1062
1430
8230
6202
1061
6311
Phone0869986358
Mã số thuế0109727403
Tên quốc tếGIA TRANG IMPORT EXPORT AND MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:04:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986575526
Mã số thuế0109598116
Tên viết tắtBEC SERVICE
Tên quốc tếBEC SERVICE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TĨNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:11:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913909156
Mã số thuế0109636675
Tên viết tắtGOLDLAND LTC
Tên quốc tếGOLDLAND LTC REAL ESTATE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:02:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4511
4632
4663
4759
4541
4543
4542
5224
1030
1010
1020
7710
4312
5621
4610
5629
5630
4330
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1077
1076
1104
1062
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0912320120
Mã số thuế0109740468
Tên viết tắtGREEN STREET CO., LTD
Tên quốc tếGREEN STREET TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:41:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4711
4512
4791
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5590
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
5229
8299
5225
5221
5222
9000
1811
5210
3320
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1820
3312
3314
3319
3315
8230
4933
5022
4932
4931
5021