NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0988066788
Mã số thuế5000895631
Người đại diệnNGUYỄN THANH VƯỢNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2023-07-06 00:01:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4761
4541
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
5629
5630
4330
5229
0990
5225
9632
7110
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1076
1702
1075
1080
1079
2512
1062
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0789250003
Mã số thuế2301249562
Tên viết tắtBAOHUNG99VN.Ltd
Người đại diệnCHỬ VĂN TÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:01:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4721
4512
4722
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5629
1812
5630
9610
4330
8299
7410
1811
5610
4311
8219
7310
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1820
8230
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailtcmnbinhmmh@gmail.com
Phone0964170493
Mã số thuế2700955305
Tên quốc tếBINH MINH HANDICRAFT MANUFACTURING AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:19:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
2592
8299
6810
5610
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
3100
1621
1074
1075
2910
2930
1629
2920
1079
0119
0129
0118
1061
Phone0972903868/ 09687699
Mã số thuế2902170363
Tên quốc tếTHUAN PHAT AGRICULTURE DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:37:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4610
8292
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5210
7214
0131
0132
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0972889767
Mã số thuế5300814023
Người đại diệnNGUYỄN HỮU SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:58:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5590
5621
4610
5629
5510
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0965656001
Mã số thuế5100494496
Tên viết tắtMR.CHI TEA CO.,LTD
Tên quốc tếMR. CHI TEA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN CHI
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoàng Su Phì - Xín Mần
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-05 10:08:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailpcccbaokhanh@gmail.com
Phone0898079114
Mã số thuế5801505298
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-06 14:39:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
7729
5510
5630
2592
7490
7110
0810
0220
7120
6810
4321
4329
3320
1077
1076
3290
3099
1629
3311
3312
3319
0118
4933
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0888990007
Mã số thuế6400450815
Tên viết tắtAN FARM TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếAN FARM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2023-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-05 17:57:46
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4781
4722
1030
7911
7990
8292
5510
7912
0163
6810
0131
0132
1077
1076
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0112
0210
6820
1061
Phone0983624635
Mã số thuế6001758735
Người đại diệnĐÀO VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ea Kar - M'ĐrắK
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-06 11:49:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4690
5224
1030
4312
4610
4330
6492
5229
5225
4390
0899
0810
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1200
1079
1062
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0877002727
Mã số thuế4800933605
Tên viết tắtCAO BANG DELI
Tên quốc tếCAO BANG DELI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG LINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2023-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:02:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7830
4610
5629
5630
8299
0163
5210
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
8230
0121
0128
0119
0113
0115
0111
0112
0118
4933
1061