NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0976842289
Mã số thuế0109641555
Tên viết tắtSACH.COMPANY., JSC
Tên quốc tếSACH.COMPANY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MỸ DUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:27:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
7490
8299
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0909696440
Mã số thuế0316667054
Tên viết tắtPHUNG VINH TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếPHUNG VINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐẶNG HIỂN VINH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:07:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0769159593
Mã số thuế0105314282
Người đại diệnLÊ THỊ NGÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:39:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
4513
4610
8531
8532
1812
2432
2431
2592
4330
1313
7490
7010
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0892
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
2395
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1622
1104
1072
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
1102
2391
2640
2393
2599
1420
2220
2410
1311
2022
2630
1080
2512
2021
1062
1430
1312
1512
2392
2394
9524
8230
6202
6820
1061
6311
Phone0827899885
Mã số thuế0108874204
Tên viết tắtTAKASHI CO., LTD
Tên quốc tếTAKASHI INVESTMENT TRADING PRODUCTION AND TRAVEL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2019-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-15 16:13:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
5621
7911
4610
5629
7990
8292
7912
8299
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1079
1062
8230
1061
Phone0984961199
Mã số thuế0107406563-001
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:13:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4762
4759
4723
4789
4771
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0112
0118
0150
4933
4932
4223
1061
0164
Phone0913385099
Mã số thuế3901265085
Tên quốc tếTHREE BEST VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2018-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:34:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5510
5630
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
4933
Phone0974 290 335
Mã số thuế2500567288
Tên viết tắtHOANG LIEN T&P CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG LIEN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:39:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
4312
5510
4330
8299
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1104
3100
1074
1075
1079
0121
0128
0118
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone092 814 8886
Mã số thuế0316921335
Tên quốc tếUNI GAIA TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ NGỌC LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:21:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4711
4781
4791
4783
4784
4772
1020
4610
4321
3320
1076
1079
3314
3313
Phone0938 954 912
Mã số thuế0316714473
Tên viết tắtDHV FOODS CO., LTD
Tên quốc tếDHV FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐƯỜNG HẠC VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2021-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:25:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0314729259
Tên viết tắtCUU LONG 39 GROUP
Tên quốc tếCUU LONG 39 GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:52:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4771
4721
4711
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
5630
2592
4330
5229
5225
6619
7110
7410
0899
0810
0311
0312
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
0321
4311
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
3290
1074
1075
3250
1079
2100
1062
3700
0128
3512
6820
4933
5022
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061