NGÀNH NGHỀ: Sản xuất chè Tìm thấy 6988
Phone0914983907
Mã số thuế0110333160
Người đại diệnĐỖ VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-04-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1622
1621
1075
1629
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0904158849
Mã số thuế0317789577
Tên viết tắtANZ IMPORT EXPORT SOLUTION CO., LTD
Tên quốc tếANZ IMPORT EXPORT SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
0163
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
4933
Phone0946686886
Mã số thuế0110323412
Tên viết tắtNAM VIET IMEX AGRI., JSC
Tên quốc tếNAM VIET IMPORT EXPORT AND AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG SỸ ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4799
4721
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
5621
4610
8130
5510
5630
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7020
6810
4329
7214
7320
5610
0131
0132
1077
1076
2593
2011
2825
2821
2012
1080
1079
2021
1062
3812
3811
0121
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4222
4229
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3822
3821
Emaillananh1811de@gmail.com
Phone0969375954
Mã số thuế0110115275
Tên viết tắtQAFOODS CO., LTD
Tên quốc tếQUANG ANH FOOD IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Ngày thành lập2022-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:23:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
Phone0916261808
Mã số thuế0110315933
Người đại diệnNGUYỄN ĐÔNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5630
0162
8299
0240
0163
0161
7500
0220
0231
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0989585326
Mã số thuế2400959806
Tên viết tắtCÔNG TY HOA LÂM
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4799
4719
4711
4781
4753
4791
4722
4772
5310
1050
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
5210
6810
3320
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1072
3100
3290
1074
1075
2023
3250
1079
1062
3312
3314
3319
3315
Phone02836222147
Mã số thuế0317763473
Tên viết tắtTHIEN NGUYEN BAO AN JSC.
Tên quốc tếTHIEN NGUYEN BAO AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC DOANH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tên ngành nghề
1030
4330
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1074
1075
1102
2391
2393
2399
1079
2100
1062
2392
2394
3700
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02877738388
Mã số thuế0317769556
Người đại diệnLÊ NGỌC NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Phone0976862025
Mã số thuế1402187060
Tên viết tắtGMT HAI AN JSC
Tên quốc tếGMT HAI AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỘNG HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8532
8559
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4329
7214
0131
0132
2814
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
1104
2811
2818
1072
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
1075
1102
2812
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0904084705
Mã số thuế0317753411
Tên viết tắtTOLI HOUSE RESTAURANT HOTEL CO.,LTD
Tên quốc tếTOLI HOUSE RESTAURANT HOTEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TỐ UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4722
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5229
7110
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1077
1076
1040
1520
1392
1512
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4101
4102