NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Tìm thấy 24201
Mã số thuế0106680764
Tên viết tắtAUVIETHERBS.,JSC
Tên quốc tếAU VIET INTERNATIONAL HERBS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:12:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4632
4759
4711
4741
4722
4772
1030
1010
1020
4610
6209
6201
2593
2750
3250
1079
1062
3312
3313
9512
9521
6202
Phone0976736056
Mã số thuế2901868959
Người đại diệnDƯƠNG THỊ VÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:50:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4761
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
5590
1610
7911
4513
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
0240
7110
7020
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2591
1623
2395
2593
1622
3100
1621
2930
2599
1629
2399
2394
3510
3311
3312
3314
3319
3315
0230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
421
4299
4101
Phone0917366487
Mã số thuế2901857347
Người đại diệnTRỊNH THỊ THƠM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:28:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
5590
1610
4513
4610
5629
5510
5630
2592
9312
9311
9321
7810
0162
0240
0163
0161
7110
9319
7020
9329
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2395
2593
1622
3100
1621
2930
2599
1629
2399
2394
3510
3311
3312
3314
3319
3315
0230
0210
6820
4933
4932
4931
421
4299
4101
0164
Phone0904708369
Mã số thuế0106884373
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:55:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4652
4663
4530
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2011
2420
2513
2012
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
3311
3312
3314
3830
3812
3811
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0436988486
Mã số thuế0106434078
Tên viết tắtM&T VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếM&T VIET NAM CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:27:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4753
7730
4312
1610
4610
8130
2592
4330
8299
9000
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
2512
3312
3314
8230
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0911499627
Mã số thuế4300820762
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX&DVTM ĐẠI LỢI
Người đại diệnCao Văn Đồng
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:39:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0944941486
Mã số thuế4300815843
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY VÂN
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
7710
4312
5629
8130
8211
5630
2592
4330
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
1622
2513
2512
3700
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310598478-002
Người đại diệnLÂM QUY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:23:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4730
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8130
2592
4330
7810
5229
7110
7410
7020
4390
0810
3600
7120
4322
4321
4329
3320
721
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2011
2023
2012
2013
1629
2220
2022
2512
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3315
9529
3830
3700
3812
3811
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone01269026830
Mã số thuế4300594880
Tên viết tắtEURO ASIA
Tên quốc tếEURO ASIA INDUSTRIAL SERVICE AND CONSULTING CO., LTD.
Người đại diệnMIHAIL ENESCU
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:51:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46324
46325
46692
46614
46592
4511
45301
46613
47592
4782
45302
4530
4520
45303
1812
9620
4330
7490
4390
1811
55101
4321
4329
3320
5610
55104
2511
2593
2011
1920
1420
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4931
4299
Phone0485898460
Mã số thuế0106237295
Người đại diệnTÔ TUẤN AN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4791
4742
4541
4543
4542
5224
1020
7729
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
8130
7990
8292
1812
5630
7912
2592
4330
0990
8299
5221
7020
4390
1811
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2593
2731
2750
1104
2710
2023
2720
2640
1629
2651
2812
2630
3530
1820
3830
3700
8230
4933
4932
4931
8121
422
4299
4101
6311