NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe Tìm thấy 703
Phone0333580366
Mã số thuế5700514842
Tên viết tắtCOLAVI
Tên quốc tếVIET NAM MECHANICAL ASSEMBLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
6209
5229
0990
0910
8299
5221
4390
0899
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2818
3290
2420
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2599
2410
2920
2733
2740
2790
2512
3092
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4940
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0109252083
Tên viết tắtAIB ENTERTAINMENT., JSC
Tên quốc tếAIB WORLD ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-13 21:32:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4634
4773
4724
5224
7730
3011
3012
7490
5229
0990
0910
8299
5222
6619
9200
0810
0610
0620
0891
0893
0892
4322
3320
6201
4311
2814
2511
2816
3020
3211
2819
2710
2513
1920
2599
1200
1910
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
0115
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
5820
Mã số thuế0313987497
Tên viết tắtGABA CO.,LTD
Tên quốc tếGABA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
5224
2396
4312
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
721
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2811
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2640
2393
2599
2399
2410
2920
2740
2790
2812
2630
3250
2512
2100
2310
2392
3092
2394
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3822
3821