NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Tìm thấy 15165
Mã số thuế0201581139
Tên quốc tếBAO HUONG PRODUCTION TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:10:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904314620
Mã số thuế0314973585
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:38:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4741
4530
4520
5224
7730
4312
1610
7830
7911
4610
2592
4330
6209
5229
6619
7110
7420
9000
7410
1811
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
1040
1622
1520
3100
1621
2610
2220
3312
9511
3319
9521
8230
4933
4932
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0106831163
Tên viết tắtHUONG TRANG INDUSTRY DIETARY CO.,LTD
Tên quốc tếHUONG TRANG INDUSTRY DIETARY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:51:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
0220
5210
5610
1623
1701
1071
1040
1104
1702
1621
1075
1629
1079
3312
3314
0230
8230
1061
Mã số thuế0106490481
Tên viết tắtTNA SOFT CO.,LTD
Tên quốc tếTNA SOFTWARE PRODUCE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG THÔNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:52:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4721
4711
4741
4742
4722
1050
1030
1010
1020
7911
7912
6209
6201
1040
1080
1062
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
1061
6311
5820
Phone0466801872
Mã số thuế0106118869
Tên viết tắtHANZA VN.,JSC
Tên quốc tếHANZA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:17:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0746250661
Mã số thuế0104918404-011
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BẢO TOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2015-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:51:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4791
4742
4541
4543
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5320
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
7020
9329
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1071
1040
1104
1075
1079
1062
8230
6820
4933
422
421
4101
1061
Phone09869788860169694530
Mã số thuế0106882513
Tên viết tắtXUAN LUC EAS CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN LUC ENTERTAINMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Xuân Lực
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:24:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8532
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9311
9321
0162
8299
0161
9000
9319
9329
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1040
1074
1075
1080
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0118
0150
422
421
1061
Phone0988932858
Mã số thuế0106327950
Tên viết tắtASEAN HERBS.,JSC
Tên quốc tếASEAN HERBS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTăng Văn Hoàn
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:20:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4721
4711
4722
4772
4610
8299
721
1073
1040
1104
2023
0121
0128
0122
0118
Phone0946023839
Mã số thuế0105935000
Tên viết tắtFGB VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếFGB VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THU
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:20:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4791
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
6312
5621
46101
5629
7990
8292
8560
1812
8559
4330
6209
5229
8299
6619
6910
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
3320
6201
5610
4311
7310
1073
1071
2593
1040
1072
3100
1074
1075
2023
2013
2599
2220
1080
1079
1062
3812
3811
8230
6202
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
1061
6311
3822
3821
Phone0903003005
Mã số thuế0315310781
Tên viết tắtG.A.T CORP
Tên quốc tếG.A.T REAL ESTATE AND FINANCIAL INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 16:46:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
8533
8541
8531
8532
5629
1812
5510
5630
8511
8521
8522
8523
6492
0240
6619
7410
7020
1811
0220
0231
0510
0520
6810
3320
7320
5610
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0210
6820
1061
3900
3822
3821