NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Tìm thấy 15165
Phone02437265038
Mã số thuế0106683839
Tên quốc tếHAI NAM SERVICE CONSULTANT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:08:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8130
5510
5630
9610
2432
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
8299
5221
9633
6619
7110
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2511
2593
1040
1622
3100
1621
2023
2930
2391
2599
1629
2410
3250
2512
2100
8230
0121
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0976 697274
Mã số thuế1602139829
Tên viết tắtLOC KIM CHI FOOD
Tên quốc tếLOC KIM CHI FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH VĂN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:49:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4773
4722
4530
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
5510
5630
2592
4330
7490
6622
5229
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0321
0322
4311
2511
1709
1040
3511
1702
3290
1075
2023
2012
2013
2029
2599
2220
1080
1079
1062
3830
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0945766425
Mã số thuế2100665594
Tên quốc tếAU LAC TRA VINH INVESTMENT TRADING & SERVICES JSC
Người đại diệnKIM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:10:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4719
4711
4722
0144
0146
0145
1030
1010
1020
7730
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
6399
0162
6209
0163
0161
7110
7410
5819
1811
0891
0312
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1073
1071
1076
1040
1072
2011
1075
2023
2012
1080
2021
3700
3811
0121
0127
0117
0119
0129
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5021
1061
6311
0164
3900
5813
5812
Phone0934357588
Mã số thuế5200888293
Tên viết tắtEPJ
Tên quốc tếERA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:00:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
1050
1010
4312
4330
8299
0163
4390
0899
0620
0891
0730
0710
6810
1410
4311
1073
1071
1040
1104
1072
1392
3290
1074
1075
2013
2220
1079
1430
1391
2392
3830
0121
0128
0129
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
Phone0613819823
Mã số thuế3603381657
Tên viết tắtCTY TNHH ANH BẢO VIỆT
Tên quốc tếANH BAO VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TUẤN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:06:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201287169
Tên quốc tếHUONG PHAT TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HOÁN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2012-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:23:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4773
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5510
7110
0810
4321
4311
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1062
2392
3314
422
421
4299
4101
1061
Phone093 2260039
Mã số thuế0311828928
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XD TM DV HAI BI
Tên quốc tếHAI BI SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:17:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4530
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8130
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
1410
7310
1040
1622
1621
1629
3312
3314
8230
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
5820
Phone0984482463
Mã số thuế0108422215
Tên quốc tếGIA LOC CLEAN FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:03:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4610
8292
5210
1071
1040
1075
1079
1062
0118
4933
Mã số thuế0108176457
Tên viết tắtPHUONG NAM SEAFOOD CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG NAM SEAFOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:49:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
0162
8299
0163
0161
0311
0312
7320
5610
0321
0322
7310
1040
03224
1075
1079
1062
8230
0121
0119
0111
0118
0150
4933
4932
Phone0977207068
Mã số thuế0106568434
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÌNH
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4632
4690
4641
4771
4711
4730
5224
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5210
5610
1040
6202
4933
4932
4931