NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Tìm thấy 15165
Phone0986835783
Mã số thuế4601635146
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-05-05
Thay đổi giấy phép2025-05-05T21:39:45
EmailNgohieu.vn7290@gmail.com
Phone0983559552
Mã số thuế0111041724
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T23:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
Phone0931959388
Mã số thuế0318932068
Tên viết tắtDAT VIET FOODSTUFF CO.,LTD
Tên quốc tếDAT VIET FOODSTUFF TWO-MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẶNG THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4789
4721
4711
4512
4761
4791
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
7730
9610
9620
5229
5221
7020
8699
6810
0321
0322
1077
1076
1040
1629
1079
1062
0126
0127
0118
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
1061
Phone0972139514
Mã số thuế0601284451
Người đại diệnVŨ ĐỨC CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
4312
1610
5621
4610
4330
0162
5229
0163
0161
5210
4329
3320
6201
4311
0170
1623
1073
2511
1071
1076
1040
1622
1072
3100
1621
1074
2710
1075
2599
1629
2410
2630
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
5820
Emaildaivq1212@gmail.com
Phone0363042612
Mã số thuế0111037100
Tên quốc tếLINH NAM CIVIL LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
6312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0161
6619
6630
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2599
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctydvptkhacloi@gmail.com
Phone0977031227
Mã số thuế0901187402
Người đại diệnLÊ KHẮC LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:11:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4722
1030
1010
4610
1040
1075
1079
0121
0128
0119
0118
Emailsuatandokieu@gmail.com
Phone0941358964
Mã số thuế3801316547
Người đại diệnĐỖ THỊ BÉ KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T23:39:52
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7830
7911
5629
8130
8292
5510
5630
5210
5610
7310
1103
1071
1040
1104
1074
1075
1102
1079
4933
4932
4931
8121
8129
Emailphuongdolinh@yahoo.com
Phone0936160838
Mã số thuế0111036185
Tên viết tắtDBLP NEXUS
Tên quốc tếDBLP NEXUS LIABILITY LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ LINH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4620
4632
4789
4773
4721
4711
4781
4772
5224
1020
5590
7990
8292
5510
7912
7490
5229
8299
5210
7212
7214
7213
0321
1040
1104
1075
2023
2012
1080
1079
2100
8230
1061
Emailketoanquantricavaly@gmail.co
Phone0963868799
Mã số thuế0111036925
Tên viết tắtCAVALY CORPORAHON
Tên quốc tếCAVALYINDUSTRY, ENERGY, CONSTRUCTION AND PROJECT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4512
4724
4791
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1020
7740
7710
4312
4513
4610
8130
8211
2431
4330
7490
6209
8299
8220
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1040
3091
2023
2910
2930
2399
2920
3312
3315
8230
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
EmailSongdinhxanh@gmail.com
Phone0975431086
Mã số thuế2902222364
Tên viết tắtSONGDINH GREEN.,JSC
Tên quốc tếSONG DINH GREEN TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:03
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5629
5630
5229
8299
1811
0312
5210
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
3290
1074
1075
2023
1102
2029
1080
1079
1062
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061