NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Phone0437676414
Mã số thuế0105158805
Tên viết tắtST VIET NAM IM - EX CO.,LTD
Tên quốc tếST VIET NAM IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:04:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916804488
Mã số thuế0107017687
Tên quốc tếHEG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG HIẾU
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:35:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4759
4771
4741
4753
4742
8299
4322
4321
3320
6201
2731
2732
2750
3290
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
6202
Phone0979 566 111
Mã số thuế0106659723-001
Tên quốc tếSON HOA PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED - BAC NINH BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:02:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4641
4663
4752
4771
4741
7730
4312
7820
7830
4610
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2732
2610
2620
2513
2640
2220
2630
3312
3314
422
421
4299
4101
Phone0937111356
Mã số thuế0106603216
Tên viết tắtTAN TUE CO .,LTD
Tên quốc tếTAN TUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Văn Thọ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:30:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4312
4610
4330
6209
8299
7410
4321
4329
6201
4311
2731
2732
2750
2610
2620
2710
3220
2640
2733
2740
2630
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
422
421
4299
4101
Phone0466640556
Mã số thuế0106196391
Tên viết tắtGREEN - BIOMED CO., LTD
Tên quốc tếBIOMED GREEN TECHNOLOGY SOLUTIONS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4719
4711
4741
4761
4791
7490
8299
721
1623
2731
2732
2750
1104
1702
2610
2620
2023
2640
2029
2599
2220
2733
2740
2790
2630
1080
1079
3700
3812
3811
0121
0128
0118
3822
3821
Mã số thuế0105832157
Tên viết tắtTDIV., JSC
Tên quốc tếT&D INDUSTRY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐĂNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:21:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4759
4741
4610
4330
6209
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7310
2816
2732
2750
2610
2824
2710
2640
2733
2740
2790
3314
3313
8230
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201269106
Tên viết tắtKHAI HOANG INCO
Tên quốc tếKHAI HOANG INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ NĂM
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2012-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:52:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4773
7730
4312
3011
8299
5221
5222
7110
4321
3320
2511
2816
2731
2732
2750
2710
2733
2740
2512
3315
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0108030088
Tên viết tắtCHITAN .,JSC
Tên quốc tếCHI TAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:06:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4799
4741
4791
7730
7740
4312
4610
8130
8292
6399
2592
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5221
7110
4390
5210
7120
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
3290
2610
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
4933
4932
4299
Phone0912770770
Mã số thuế0107415007
Tên viết tắtMAI HUONG CTI.,JSC
Tên quốc tếMAI HUONG TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4513
4610
8292
8560
8110
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7410
0810
0220
0311
3600
5210
4322
4321
3320
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
2591
2511
2593
1040
2731
2732
2750
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2821
2710
2513
2720
2599
2410
2733
2740
2790
1080
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
0150
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0437226947
Mã số thuế0106038807
Tên quốc tếQUANG AN TRADING INVESTMENT AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Chung
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:44:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4711
4781
4512
4724
4722
4772
4530
1030
1010
1020
7729
5621
4513
4610
8292
5510
5630
8299
6619
7020
3600
5210
4322
4321
4329
5610
7310
2732
2750
1075
2733
2740
3700
0118
4933
4932
4931
421
4299
4101