NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Tìm thấy 8462
Phone0941076690
Mã số thuế3002283172
Tên quốc tếPLASMA MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
4610
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2599
2219
2733
2740
2790
2812
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02743751501
Mã số thuế3703278004
Tên viết tắtVINH KHANH PLASTIC CABLE
Tên quốc tếVINH KHANH PLASTIC CABLE PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHẦNXUẦNNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T23:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4730
4742
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5222
7110
7410
7020
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1394
2731
2732
2750
3100
2610
1629
2220
2733
2630
2512
9511
3314
9522
3315
3830
6820
4933
4912
5022
5012
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailSangRV18@gmail.com
Phone0942661899
Mã số thuế0110913147
Tên quốc tếEDM HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4774
4789
4773
4791
4541
4543
4530
4542
4520
4610
8292
2432
2431
2592
8299
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2825
2826
2821
2819
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4932
Emailzhilekeji@gmail.com
Phone0335849096
Mã số thuế2301312856
Người đại diệnLÊ THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T07:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
4791
4784
4742
4610
8299
2731
2732
2750
3100
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2640
2733
2630
3312
3314
3319
Emailmaoyi6868@gmail.com
Phone0969561339
Mã số thuế2301315173
Tên viết tắtMAOYI TRUNG VIET ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếMAOYI TRUNG VIET ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠMVĂNQUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4730
4312
4330
7490
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
7212
4311
2395
2731
2732
3511
2750
2029
2733
2740
2790
3830
3700
3812
3811
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailannhien165189@gmail.com
Phone0349165189
Mã số thuế0110913228
Tên quốc tếAN NHIEN MAI PHUC SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:33
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4741
4742
6312
6209
6110
3320
6201
2731
2732
2750
2710
2720
2640
2733
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6311
Phone0931063087
Mã số thuế3703271231
Tên viết tắtHTC TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếHTC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀN VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T15:39:52
Tên ngành nghề
5224
5510
2432
2592
5229
5222
0220
5210
3320
1410
0131
0132
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2811
3100
2420
2829
2822
2817
2819
2710
2013
2640
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2512
3312
0150
4933
5022
5012
5021
5011
Emaildienlucvinhhungql@gmail.com
Phone02436444335
Mã số thuế0110921412
Tên viết tắtĐIỆN LỰC VĨNH HƯNG
Tên quốc tếVINH HUNG ELECTRICITY AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T20:09:49
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
7730
7710
0162
8299
5225
0163
0161
7110
5210
4322
4321
4329
2731
2732
3511
2750
2710
2640
2733
2740
2790
2630
3313
8230
3512
4932
4229
4221
4299
4291
4223
0164
Emailcanhdieumientrung@gmail.com
Phone0905887575
Mã số thuế0402258295
Tên viết tắtSCDMT
Tên quốc tếCENTRAL CANH DIEU BOOK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xuất bản khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T15:09:53
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4762
4771
4799
4761
4791
4772
4764
6312
4610
8560
1812
8559
7490
8299
5920
5912
6619
7420
5913
5911
7410
5819
1811
5210
6810
3320
6201
1410
7320
7310
2680
2731
2732
3240
3100
2610
2620
2710
2640
2733
2740
2630
3250
1820
3312
3314
8230
6202
4933
6311
5820
EmailElevatorfujiasia@gmail.com
Phone0336796006
Mã số thuế2401005383
Tên quốc tếFUJIASIA ELEVATORIMPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:10:43
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
2592
8299
4321
4329
3320
2591
2814
2816
2731
2732
2811
3290
2610
2829
2710
2720
2599
2410
2733
2740
2790
2812
4299