NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Tìm thấy 8462
Phone0167 716 9999
Mã số thuế2500600249
Tên viết tắtHA NOI STK CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI STK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:32:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0964988888
Mã số thuế0313679291
Tên viết tắtTHINH PHAT INVESTMENT GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT INVESTMENT GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TẤN THỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:19:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4511
4663
4772
5224
9631
7730
7710
4312
1610
7912
2432
2431
2592
9311
7110
4390
0722
4321
3320
1410
5610
0321
0322
2591
1623
2395
2511
2731
2732
2750
1104
2420
2710
2023
2013
2220
2410
2733
2740
2790
3830
0210
6820
4933
5022
4932
5021
421
4299
4101
Mã số thuế0313636259-001
Người đại diệnTRẦN HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:13:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4312
4610
4330
5229
7410
4390
4322
4329
4311
2731
2732
2733
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201297583
Tên viết tắtNGUYEN THANH INPROTRASECO
Tên quốc tếNGUYEN THANH INVESTMENT PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NHƯ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-05-30 07:23:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7911
7990
7912
2592
7490
5229
8299
7110
5210
4322
4321
7310
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2651
2630
4933
5022
5012
4932
4931
422
Phone0906333996
Mã số thuế0107491230
Tên quốc tếPHI LONG TRADING REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:28:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4722
4751
4610
2592
4322
4321
3320
2591
2680
2511
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
Phone0903303855
Mã số thuế0107334245
Tên viết tắtHD28 TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHD28 TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4759
4789
4773
4763
4764
5224
4610
2592
7490
5229
8299
5210
4322
4321
3320
2731
2750
2610
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
2720
2640
2733
2740
3312
3314
3313
4933
4932
Phone9877495/ 0988095668
Mã số thuế0102369928
Tên viết tắtHOANG NGOC IMEXCO CO., LTD
Tên quốc tếHOANG NGOC GENERAL IMPORT-EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUỆ
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2007-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:52:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4791
4541
4543
4542
5224
1020
7730
7710
4312
6312
1610
5621
46101
7911
8130
7990
8292
1812
5630
7912
2592
4330
0990
5221
7020
4390
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2593
2731
2750
1104
2023
1629
3530
1820
3830
3700
8230
4933
4931
8121
422
4299
4101
6311