NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Tìm thấy 8462
Mã số thuế0105955896
Tên quốc tếHA NOI TL SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Biên
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:49:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0167 716 9999
Mã số thuế2500600249
Tên viết tắtHA NOI STK CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI STK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ QUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:32:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0964988888
Mã số thuế0313679291
Tên viết tắtTHINH PHAT INVESTMENT GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT INVESTMENT GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TẤN THỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:19:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4511
4663
4772
5224
9631
7730
7710
4312
1610
7912
2432
2431
2592
9311
7110
4390
0722
4321
3320
1410
5610
0321
0322
2591
1623
2395
2511
2731
2732
2750
1104
2420
2710
2023
2013
2220
2410
2733
2740
2790
3830
0210
6820
4933
5022
4932
5021
421
4299
4101
Phone0313676197
Mã số thuế0201646072
Tên viết tắtHASHIPCO
Tên quốc tếHASHIPCO SHIP FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
5224
5229
5210
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2710
2640
2733
2740
2812
2630
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0913388038
Mã số thuế0107129609-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH MINH
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:29:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4741
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
8299
6619
7110
7410
6110
6120
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2731
2732
2750
3290
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2630
3312
3314
3313
6820
4933
8129
422
4299
4101
Phone0439564122
Mã số thuế0107774711
Tên quốc tếHA NOI SPECIAL VEHICLES MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH HẢI SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2017-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:43:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
3011
3012
2592
4330
5229
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
2750
2811
2818
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2920
2733
2740
2790
2812
2512
3040
3092
3311
3312
3314
3319
3315
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107433126
Tên quốc tếPPP TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4764
1010
1020
7730
4610
8299
3320
2680
2731
2732
2750
2652
2818
2610
2817
2819
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0915740114
Mã số thuế0313049589-001
Người đại diệnPHẠM HÒA ÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:43:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4741
4742
4541
4543
5224
7729
7730
4312
6312
1610
4513
4610
7990
8020
1812
2592
4330
6492
6209
5229
5221
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
2731
2732
2750
2652
2610
2817
2819
2620
2640
2599
2733
2790
2630
2670
3312
9511
3314
3319
9512
9521
6202
4299
4101
6311
Phone0839990111
Mã số thuế4500607946
Tên viết tắtCTY TNHH XI MĂNG HOA SEN CÀ NÁ (HSCC)
Tên quốc tếHOA SEN CA NA - NINH THUAN CEMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITES COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHU
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
7730
4312
5590
1610
5621
8532
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8610
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
1622
2011
2710
2720
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3510
3830
3812
8230
0210
4933
5022
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0432045999
Mã số thuế0309064986-003
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:36:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4741
4512
4312
4610
6399
2592
4330
7490
6209
7110
7410
4390
0899
0810
0892
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
8219
2731
2732
2610
2620
2640
2733
2651
2630
2392
3312
3313
8230
6202
4933
4931
422
421
4299
4101
5820