NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0901226266
Mã số thuế0317933252
Tên quốc tếVHG RENEWABLE POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI LÊ HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0967682669
Mã số thuế0110412479
Tên quốc tếSUNTECH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4753
4784
5224
1610
2432
2431
2592
4330
1313
7410
4329
3320
1410
2591
1623
1394
1399
2816
3511
1622
1520
3100
1621
1392
2420
2824
1629
1420
2410
1311
1393
2790
1430
1391
1312
1512
3312
3314
3319
1511
4933
Phone0981593268
Mã số thuế6400458162
Tên quốc tếPHU GIA DAK NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:40:12
Tên ngành nghề
4669
4663
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
1101
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7010
0240
7420
7410
4390
0220
0231
3600
6810
4322
4321
4329
7222
7214
7221
7213
7320
5610
0322
4311
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1622
1104
1072
3100
1102
1629
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
5820
Phone(028)22002268
Mã số thuế2100688866
Tên viết tắtTGS TRA VINH SOLAR
Tên quốc tếTGS TRA VINH SOLAR CORPORATION
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:43:18
Ngành nghề
Emailtuankt242@gmail.com
Phone0943444402
Mã số thuế3801302255
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV XD TRẦN LÊ PHÁT
Tên quốc tếTRAN LE PHAT CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:10:21
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
4610
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0131
0132
1077
3511
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0878616048
Mã số thuế0317943927
Người đại diệnPHAN THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:17:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
2592
4330
7110
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
3100
1629
2022
3830
3700
3811
3512
6820
4933
4222
4229
4212
4223
4101
4102
3822
3821
Email190hoaphat@gmail.com
Phone0976300190
Mã số thuế0110750291
Tên viết tắtHOAPHAT STEEL TXXS CO., LTD
Tên quốc tếHOA PHAT STEEL TM XNK XD SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÌNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:09:17
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
2431
2592
1313
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
3511
3240
2750
1622
1104
2818
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2610
2815
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2930
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
2030
1393
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
Phone0973832255
Mã số thuế5500655412
Người đại diệnBÙI VÕ CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:01:30
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7110
4390
0810
0722
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0322
4311
3511
2399
1080
2394
3315
0150
3512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtruongtong88ls@gmail.com
Phone0385339699
Mã số thuế4900911348
Tên quốc tếTRUÔNG TONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THUÝ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:49:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4742
4763
4772
4764
4541
4530
5224
1030
4312
4330
5229
8299
5225
9329
4390
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3511
2710
8230
3512
4933
4932
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0943636415
Mã số thuế3002269555
Tên viết tắtVNL DEVELOPMENT ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO ENERGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGỌC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:37:58
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4772
2396
4312
4330
0990
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
4329
3320
4311
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102