NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0912094899
Mã số thuế0110443290
Tên viết tắtGLOBAL HIGH TECHNOLOGY TRADING INVEST., JSC
Tên quốc tếGLOBAL HIGH TECHNOLOGY TRADING INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN BẢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:57:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4772
7730
4312
7911
4610
8130
8292
8020
2592
4330
7490
8299
7110
7410
0810
0220
0722
0730
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
5610
4311
3511
1702
2610
2817
2790
2651
2630
1080
2100
3700
8230
0128
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0799088648
Mã số thuế0317944198
Tên viết tắtSESE CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN ELECTRICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TRÚC PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:35:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4759
4741
4512
4520
7710
5320
4513
7990
4330
6209
5229
7110
7410
7020
6110
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
2731
2732
3511
2011
3520
2620
2710
2023
2720
2733
2740
2630
3312
9511
3314
3313
9512
8230
3512
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
6311
Phone0124456789
Mã số thuế0318024267
Tên viết tắtTND GLOBAL CO.,LTD
Tên quốc tếTND GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:24:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
5629
7990
8292
5510
7912
4330
7490
6622
5229
8299
6619
7110
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
1073
3511
2710
2740
2790
1079
3312
3314
3319
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4212
4299
Phone0909938629
Mã số thuế0318085012
Tên viết tắtCÔNG TY FARM GROUP
Tên quốc tếNEXT FARM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:45:53
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4711
4722
5224
0144
0145
0141
1030
1010
1020
4312
2592
7490
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
3320
5610
4311
2591
2511
3511
2012
2013
2029
2021
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
3512
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915789779
Mã số thuế6001764584
Tên quốc tếSAI GON - TAY NGUYEN ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THIỆN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4753
4791
4722
0145
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5510
5630
7912
4330
7490
7810
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7420
7410
5210
6810
4322
4321
4329
6612
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
1074
1075
2012
1080
1079
2021
1062
3312
0128
0119
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0877542087
Mã số thuế0317945931
Người đại diệnHUỲNH THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4759
4752
4741
4753
5224
7729
7730
7710
4312
6312
7820
7830
5629
8130
8292
1812
5510
2592
8559
4330
8299
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4321
4329
6201
5610
4311
8219
7310
3511
3100
1629
2022
3700
3811
8230
3512
6202
6820
4933
4222
4229
4212
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0986418601
Mã số thuế5300816510
Tên viết tắtHBM LAO CAI
Tên quốc tếHBM LAO CAI ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4722
2396
1020
4312
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
9311
9321
7810
0990
8299
7110
7410
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
1623
2395
2511
2593
3511
1622
1621
2420
2391
2599
1629
2399
2410
2022
2392
2394
8230
3512
6820
5022
4932
5021
4229
4299
4101
4102
Phone0986487467
Mã số thuế1001268266
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4789
4773
4785
4799
4719
4741
4512
4761
4791
4783
4784
4742
4763
4764
4543
4530
4520
5224
5310
7729
7730
7740
7710
4312
5320
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8211
8020
1812
5630
6399
7912
8559
6209
5229
8299
8220
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3511
3240
3100
2610
2620
2640
3312
9511
3314
9512
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0886063663
Mã số thuế5300817384
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:42:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4783
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
4513
4330
5229
5225
8220
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3511
2750
3100
2817
2821
2710
2640
2599
2740
2790
2630
3530
3311
9523
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102