NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone02393575555
Mã số thuế3000244065
Tên viết tắtHOANH SON GP,. JSC
Tên quốc tếHOANH SON GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNH SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2001-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:07:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4690
4663
4752
4730
4541
4543
4530
4520
5224
0146
0145
0141
7730
7740
7710
4312
7911
5510
2592
4330
5222
7110
4390
0810
0710
0510
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
3511
2011
2012
2391
2410
2392
0121
0210
0150
3512
6820
4940
4933
5022
5012
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0838768577
Mã số thuế0303429782
Tên viết tắtSHL. CO., LTD.
Tên quốc tếSONG HOP LUC WELDMESH CO.,LTD
Người đại diệnTHÁI KHẮC NAM
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2004-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:52:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977791709
Mã số thuế0801177577
Người đại diệnNGUYỄN VĂN YÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2016-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:59:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4722
4764
4530
1020
2592
1073
3511
2750
1392
3290
2610
2813
2817
2640
2599
1629
2220
3512
Phone8920089
Mã số thuế0303138134
Tên viết tắtTRANG LONG CO.,LTD
Người đại diệnNgô Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2003-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:37:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02203833333
Mã số thuế0800740719
Tên viết tắtVUONG GIA HAN OM CO.,LTD
Tên quốc tếVuong Gia Han One Member Company Limited
Người đại diệnVƯƠNG VĂN GIANG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2009-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:16:33
Phone0968657768
Mã số thuế0316956257
Tên viết tắtCTY TNHH TV TK XD HT 99
Tên quốc tếHT 99 CONSTRUCTION DESIGN CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:37:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4652
4663
4759
4752
4312
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
3511
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0221 3 967 497
Mã số thuế0900249945
Tên viết tắtHANVET CO.,LTD
Tên quốc tếHANVET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2006-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:50:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4789
4719
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5621
7911
4610
5629
5510
9610
7912
7490
0162
8299
7500
3600
6810
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
5610
0321
0322
2731
2732
3511
2750
2023
2720
2029
2733
2740
2790
1080
2100
3312
3314
3313
3700
0150
3512
6820
4933
4932
4931
Phone0988429329
Mã số thuế5400482607
Tên viết tắtHOA BINH CO.,LTD
Tên quốc tếHOA BINH COMMERCE AND REPAIR COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:22:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4721
4741
4742
4722
7730
4312
6312
4610
7990
4330
6209
7110
7410
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
3600
6810
4322
4321
3320
6201
5610
4311
7310
3511
1622
3290
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
3700
3512
6202
6820
4299
4101
4102