NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone02836368579
Mã số thuế0317438699
Tên viết tắtKOMIPHAR CO., LTD
Tên quốc tếKOMIPHAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4723
4799
4719
4711
4781
4791
4722
4772
5224
7730
4610
8292
8110
7490
8620
9639
5210
7120
4321
7310
3511
1104
3250
1079
2100
0128
0119
0118
4933
4221
Phone0773333323
Mã số thuế3901329677
Tên quốc tếTHO SON KIM REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MỘNG TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Ngày thành lập2022-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
7730
4312
5590
5621
5629
8211
5510
5630
4330
8299
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3511
3314
3512
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2301289170
Tên viết tắtINTECH ES., JSC
Tên quốc tếINTECH ELECTRONICS AND SEMICONDUCTOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:03
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4741
6209
8299
4321
3320
6201
7212
7211
7320
2511
2732
3511
2750
2610
2829
2817
2819
2620
2930
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
6202
6311
Phone0911531219
Mã số thuế1402179863
Tên viết tắtPHU AN LEVELING TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếPHU AN LEVELING TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH LIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Ngày thành lập2022-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4530
7730
4312
5590
8130
5510
2431
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
7320
4311
7310
2591
3511
2599
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988710688
Mã số thuế4201961480
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Ngày thành lập2022-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4634
4632
4663
4723
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
8110
5630
7912
8559
8551
8552
4330
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3511
8230
3512
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982694885
Mã số thuế5300807523
Người đại diệnLA VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0378730838
Mã số thuế5300807435
Người đại diệnTRẦN QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4661
4690
4719
4711
4730
4312
5510
2592
4330
5229
8299
5225
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
1104
3520
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0110031794
Tên viết tắtMASTER MACHINERY JSC
Tên quốc tếTAICHUNG MASTER (VIET NAM) PRECISION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5310
5320
4610
8560
3011
3012
8559
7010
6209
7410
7020
0710
4322
4321
4329
3320
6201
2680
2814
2816
2593
3020
2731
2732
3511
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3230
3100
2011
3520
2610
2815
3030
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2023
3220
2910
2012
2930
3099
2720
2013
2640
2029
2599
2030
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2021
2100
3092
9511
9512
9521
3512
6202
4293
4292
4299
4291