NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0949303079
Mã số thuế3702544905
Tên viết tắtDAT PHUOC THANH JSC
Tên quốc tếDAT PHUOC THANH CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÝ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2017-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:33:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4721
4724
4722
4312
7990
4330
7810
5223
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0730
7120
6810
4322
4321
4329
7320
0322
2511
3511
2512
3700
0210
3512
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0909909897
Mã số thuế3603721462
Tên viết tắtAPTHAIHOA CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhTrồng cây điều
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Định Quán - Tân Phú
Ngày thành lập2020-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 05:18:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0877016117
Mã số thuế0110511198
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG DU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2023-10-18T04:39:50
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4783
4784
4742
0146
1050
1030
1010
4312
5621
7911
5629
5510
5630
9610
7912
4330
8730
7010
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
0128
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0792191933
Mã số thuế1101989688
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV XDĐ HUY PHÁT
Người đại diệnLương Lê Minh Huy
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:19:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone06503652688
Mã số thuế3700762961
Tên viết tắtSOUTHERN TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếSOUTHERN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN NHÀN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2006-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:44:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế1101302707
Người đại diệnHUỲNH VĂN DỰ
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Trụ
Ngày thành lập2010-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:51:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0762762888
Mã số thuế0401832968
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH TUẤNt
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2017-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:52:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4752
4773
4741
4761
7730
4610
8533
8531
8532
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8552
8299
9329
7320
5610
8219
7310
3511
8230
3512
Phone0931990278
Mã số thuế1101971183
Tên quốc tếMINH DONG INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH DANH
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2020-12-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 19:52:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0906118436
Mã số thuế0400586029
Tên viết tắtNGAN ANH CO., LTD
Tên quốc tếNGAN ANH INVESTMENT & CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Minh Anh
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2007-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:41:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4752
4772
4312
8130
4330
7110
4322
4321
4311
3511
2100
0128
0119
3512
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102