NGÀNH NGHỀ: Sản xuất điện Tìm thấy 16780
Phone0987914332
Mã số thuế0318026289
Người đại diệnCHÂU SĨ NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:59:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailkythuattls@gmail.com
Phone0374343948
Mã số thuế0318059816
Tên viết tắtTLS ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếTLS ENGINEERING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4742
4541
4543
4530
7722
7730
4312
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
5229
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2511
3511
2512
3312
3314
8230
3512
4933
4221
4299
4101
4102
Phone0972391506
Mã số thuế6101295008
Người đại diệnHOÀNG VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0710
7120
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
0232
0128
0119
0129
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0842748989
Mã số thuế0318036470
Tên viết tắtXNK HAI VAN CO., LTD
Tên quốc tếXNK HAI VAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ THANH HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
5224
5229
5225
5222
0161
4390
5210
3511
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
3512
4933
5022
5021
Phone0898778989
Mã số thuế0110463579
Tên quốc tếPHU QUY LAND INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4759
4723
4763
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9321
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0132
4311
7310
1623
3511
1622
1621
1075
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
8121
8129
4221
4299
4101
4102
Emailphuckhanghcm2011@gmail.co
Phone0948835703
Mã số thuế0318003757
Tên viết tắtPHUC KHANG COMPUTER CO., LTD
Tên quốc tếPHUC KHANG COMPUTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4761
7730
1812
6209
1811
4329
6201
3511
2750
2620
2710
2640
2630
3312
9511
9512
9521
6202
6311
5820
Phone0913066063
Mã số thuế0318004119
Tên viết tắtNHAT QUANG FENG SHUI
Tên quốc tếNHAT QUANG FENG SHUI ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0528019705
Mã số thuế0110459773
Người đại diệnDƯƠNG THỊ KIM CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
8559
4330
8010
7490
7810
6622
5229
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7212
5610
4311
8219
7310
3511
3100
1629
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
8230
3512
6202
6820
4933
4222
4229
4212
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone02838654785
Mã số thuế0317992554
Tên quốc tếDAI VIET CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHỰT TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0839779955
Mã số thuế2803079089
Tên quốc tếAN KHANG INVESTMENT AND TM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG SĨ HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8130
8560
8110
5510
2592
8559
4330
5229
8299
0240
7110
7410
7020
0220
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3511
1622
3100
1621
1629
3312
3314
3319
3812
3811
0210
6820
4933
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102